OKBOKB sang EUR:Chuyển đổi OKB (OKB) sang Euro (EUR)

OKB/EUR: 1 OKB ≈ €150.29 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

OKB Thị trường hôm nay

OKB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OKB chuyển đổi sang Euro (EUR) là €150.29. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 OKB, tổng vốn hóa thị trường của OKB tính bằng EUR là €2,702,052,985.53. Trong 24h qua, giá của OKB tính bằng EUR đã giảm €-0.9359, biểu thị mức giảm -0.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OKB tính bằng EUR là €218.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.497.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OKB sang EUR

150.29-0.62%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OKB sang EUR là €150.29 EUR, với sự thay đổi -0.62% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OKB/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKB/EUR trong ngày qua.

Giao dịch OKB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OKB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OKB/-- Spot is $ and --, and OKB/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi OKB sang Euro

Bảng chuyển đổi OKB sang EUR

logo OKBSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OKB
151.66EUR
2OKB
303.33EUR
3OKB
455EUR
4OKB
606.66EUR
5OKB
758.33EUR
6OKB
910EUR
7OKB
1,061.66EUR
8OKB
1,213.33EUR
9OKB
1,365EUR
10OKB
1,516.66EUR
100OKB
15,166.66EUR
500OKB
75,833.33EUR
1,000OKB
151,666.67EUR
5,000OKB
758,333.38EUR
10,000OKB
1,516,666.76EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OKB

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo OKB
1EUR
0.006593OKB
2EUR
0.01318OKB
3EUR
0.01978OKB
4EUR
0.02637OKB
5EUR
0.03296OKB
6EUR
0.03956OKB
7EUR
0.04615OKB
8EUR
0.05274OKB
9EUR
0.05934OKB
10EUR
0.06593OKB
100,000EUR
659.34OKB
500,000EUR
3,296.7OKB
1,000,000EUR
6,593.4OKB
5,000,000EUR
32,967.03OKB
10,000,000EUR
65,934.06OKB

Bảng chuyển đổi số tiền OKB sang EUR và EUR sang OKB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OKB sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 EUR sang OKB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OKB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OKB = $175.56 USD, 1 OKB = €150.3 EUR, 1 OKB = ₹15,463.03 INR, 1 OKB = Rp2,893,584.98 IDR, 1 OKB = $241.25 CAD, 1 OKB = £130.07 GBP, 1 OKB = ฿5,677.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.31
logo BTCBTC
0.005386
logo ETHETH
0.1304
logo USDTUSDT
583.98
logo XRPXRP
207.25
logo BNBBNB
0.6795
logo SOLSOL
2.87
logo USDCUSDC
584.16
logo SMARTSMART
92,369.62
logo STETHSTETH
0.1307
logo DOGEDOGE
2,687.6
logo TRXTRX
1,699.63
logo ADAADA
710.68
logo LINKLINK
24.54
logo WBTCWBTC
0.005388
logo USDEUSDE
583.75

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OKB (OKB) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng OKB của bạn

Nhập số lượng OKB của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OKB hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OKB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OKB sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OKB sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OKB sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OKB sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi OKB sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OKB (OKB)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide