Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.64T , đã thay đổi +0.77% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫37.51B, đã thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,351.48 | -1.78% | ₫23.85B | ₫25.79T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,943.22 | +0.91% | ₫385.26M | ₫24.94T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,235.35 | +2.56% | ₫2.39B | ₫2.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫81.43 | -2.77% | ₫4.62B | ₫2.30T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,053.63 | +3.17% | ₫605.39M | ₫1.78T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫130,380.26 | +1.43% | ₫579.14M | ₫389.62B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫187.96 | -1.49% | ₫2.60B | ₫58.69B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,788.07 | +2.87% | ₫13.70B | ₫6.66T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | -0.089% | ₫350.56M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,176,678.56 | +1.08% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,655,505.26 | +0.43% | ₫81.66K | ₫2.38T | Chi tiết | ||
| ₫1,800.05 | +9.68% | ₫21.22B | ₫1.69T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | +0.0034% | ₫485.41M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,699.97 | +1.14% | ₫138.89B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫120.44 | +0.53% | -- | ₫752.98B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,990.39 | +0.57% | ₫36.75M | ₫492.80B | Chi tiết | ||
| ₫667.29 | +0.026% | ₫4.00M | ₫345.70B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +1.40% | ₫10.18K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%