Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.64T , đã thay đổi +0.77% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫37.51B, đã thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,357.80 | -1.30% | ₫24.27B | ₫25.91T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,832.57 | +0.56% | ₫379.50M | ₫24.83T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,229.03 | +1.50% | ₫2.38B | ₫2.41T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫81.31 | -3.07% | ₫4.57B | ₫2.30T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,924.54 | +2.58% | ₫612.85M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,721.64 | +0.86% | ₫595.68M | ₫387.65B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫185.17 | -2.06% | ₫2.64B | ₫57.82B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,801.58 | +1.21% | ₫15.04B | ₫6.67T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | -0.021% | ₫360.25M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,106,601.47 | +0.96% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,653,661.13 | +0.4% | ₫81.66K | ₫2.38T | Chi tiết | ||
| ₫1,823.34 | +12.89% | ₫21.19B | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | -0.0088% | ₫476.57M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,697.44 | +1.17% | ₫140.72B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫119.90 | +0.26% | -- | ₫749.61B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,985.55 | +0.67% | ₫36.51M | ₫492.46B | Chi tiết | ||
| ₫666.92 | -0.026% | ₫4.00M | ₫345.51B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +1.40% | ₫10.18K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%