POINTS Thị trường hôm nay
POINTS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của POINTS chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫233.63. Với nguồn cung lưu hành là 99,739,780 POINTS, tổng vốn hóa thị trường của POINTS tính bằng VND là ₫604,006,595,798,254.84. Trong 24h qua, giá của POINTS tính bằng VND đã giảm ₫-13.78, biểu thị mức giảm -5.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của POINTS tính bằng VND là ₫4,816.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫109.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1POINTS sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 POINTS sang VND là ₫233.63 VND, với sự thay đổi -5.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá POINTS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 POINTS/VND trong ngày qua.
Giao dịch POINTS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of POINTS/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, POINTS/-- Spot is -- and --, and POINTS/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi POINTS sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi POINTS sang VND
Chuyển thành | |
|---|---|
1POINTS | 233.63VND |
2POINTS | 467.26VND |
3POINTS | 700.89VND |
4POINTS | 934.53VND |
5POINTS | 1,168.16VND |
6POINTS | 1,401.79VND |
7POINTS | 1,635.42VND |
8POINTS | 1,869.06VND |
9POINTS | 2,102.69VND |
10POINTS | 2,336.32VND |
100POINTS | 23,363.26VND |
500POINTS | 116,816.34VND |
1,000POINTS | 233,632.69VND |
5,000POINTS | 1,168,163.45VND |
10,000POINTS | 2,336,326.9VND |
Bảng chuyển đổi VND sang POINTS
Chuyển thành | |
|---|---|
1VND | 0.00428POINTS |
2VND | 0.00856POINTS |
3VND | 0.01284POINTS |
4VND | 0.01712POINTS |
5VND | 0.0214POINTS |
6VND | 0.02568POINTS |
7VND | 0.02996POINTS |
8VND | 0.03424POINTS |
9VND | 0.03852POINTS |
10VND | 0.0428POINTS |
100,000VND | 428.02POINTS |
500,000VND | 2,140.11POINTS |
1,000,000VND | 4,280.22POINTS |
5,000,000VND | 21,401.11POINTS |
10,000,000VND | 42,802.22POINTS |
Bảng chuyển đổi số tiền POINTS sang VND và VND sang POINTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 POINTS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang POINTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1POINTS phổ biến
POINTS | 1 POINTS |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.82INR | |
Rp151.67IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.28THB |
POINTS | 1 POINTS |
|---|---|
₽0.7RUB | |
R$0.05BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.39TRY | |
¥0.06CNY | |
¥1.38JPY | |
$0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 POINTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 POINTS = $0.01 USD, 1 POINTS = €0.01 EUR, 1 POINTS = ₹0.82 INR, 1 POINTS = Rp151.67 IDR, 1 POINTS = $0.01 CAD, 1 POINTS = £0.01 GBP, 1 POINTS = ฿0.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
BCH chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
HYPE chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.00262 | |
0.0000002738 | |
0.00000934 | |
0.01929 | |
0.0119 | |
0.0000306 | |
0.01928 | |
0.0002156 |
0.0685 | |
0.000009334 | |
0.1693 | |
0.00003435 | |
0.06525 | |
0.0000002735 | |
0.002297 | |
0.0006141 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi POINTS (POINTS) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng POINTS của bạn
Nhập số lượng POINTS của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá POINTS hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua POINTS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi POINTS sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ POINTS sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ POINTS sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi POINTS sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến POINTS (POINTS)
Cách Tối Ưu Hiệu Quả Sử Dụng Gate Contract Points: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Thời Hạn 15 Ngày Đến Chiến Lược Arbitrage Airdrop
Bài viết này phân tích chi tiết một phương pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng điểm hợp đồng Gate, bao gồm tất cả các khía cạnh từ chiến lược tích lũy, mẹo quy đổi cho đến cách quản lý thời hạn sử dụng một cách hiệu quả.
Hiểu Đúng Về Gate Contract Points: Có Thể Rút Được Không? Chiến Lược Quy Đổi Mới Nhất Cho Năm 2026
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về Gate Contract Points dựa hoàn toàn trên hướng dẫn chính thức từ Gate. Bạn sẽ tìm hiểu về bản chất thực sự của loại điểm này, năm lựa chọn quy đổi thực tế, ba giới hạn quan trọng tuyệt đối không được vượt qua, cùng những chiến lược sử dụng cần thiế
Gate Contract Points là gì? Hướng dẫn đầy đủ về những lợi ích mới nhất và cách kiếm điểm hiệu quả (Số 77)
Hệ thống điểm hợp đồng hiện đã bước sang chu kỳ ổn định thứ 77. Khởi đầu từ việc airdrop GT, đến nay cơ chế này đã phát triển thành sự kết hợp giữa GUSD và voucher trải nghiệm, liên tục thể hiện được tính bền vững cũng như khả năng thích ứng linh hoạt của mình.