Near Thị trường hôm nay
Near đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $18.97. Với nguồn cung lưu hành là 1,249,836,992 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng HKD là $184,806,413,867.37. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng HKD đã giảm $-0.9175, biểu thị mức giảm -4.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng HKD là $159.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $4.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang HKD là $18.97 HKD, với sự thay đổi -4.63% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEAR/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.42 | -4.29% | |
![]() Giao ngay | $0.000557 | -1.46% | |
![]() Giao ngay | $2.42 | -4.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.42 | -4.34% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.42, with a 24-hour trading change of -4.29%, NEAR/USDT Spot is $2.42 and -4.29%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.42 and -4.34%.
Bảng chuyển đổi Near sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi NEAR sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEAR | 18.92HKD |
2NEAR | 37.84HKD |
3NEAR | 56.77HKD |
4NEAR | 75.69HKD |
5NEAR | 94.62HKD |
6NEAR | 113.54HKD |
7NEAR | 132.47HKD |
8NEAR | 151.39HKD |
9NEAR | 170.31HKD |
10NEAR | 189.24HKD |
100NEAR | 1,892.43HKD |
500NEAR | 9,462.15HKD |
1,000NEAR | 18,924.31HKD |
5,000NEAR | 94,621.58HKD |
10,000NEAR | 189,243.17HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang NEAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.05284NEAR |
2HKD | 0.1056NEAR |
3HKD | 0.1585NEAR |
4HKD | 0.2113NEAR |
5HKD | 0.2642NEAR |
6HKD | 0.317NEAR |
7HKD | 0.3698NEAR |
8HKD | 0.4227NEAR |
9HKD | 0.4755NEAR |
10HKD | 0.5284NEAR |
10,000HKD | 528.42NEAR |
50,000HKD | 2,642.1NEAR |
100,000HKD | 5,284.2NEAR |
500,000HKD | 26,421.03NEAR |
1,000,000HKD | 52,842.06NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang HKD và HKD sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NEAR sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | $2.43USD |
![]() | €2.08EUR |
![]() | ₹213.29INR |
![]() | Rp39,798.9IDR |
![]() | $3.35CAD |
![]() | £1.8GBP |
![]() | ฿78.61THB |
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | ₽195.53RUB |
![]() | R$13.18BRL |
![]() | د.إ8.94AED |
![]() | ₺100.08TRY |
![]() | ¥17.36CNY |
![]() | ¥357.76JPY |
![]() | $18.97HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $2.43 USD, 1 NEAR = €2.08 EUR, 1 NEAR = ₹213.29 INR, 1 NEAR = Rp39,798.9 IDR, 1 NEAR = $3.35 CAD, 1 NEAR = £1.8 GBP, 1 NEAR = ฿78.61 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.76 |
![]() | 0.000591 |
![]() | 0.01466 |
![]() | 22.73 |
![]() | 64.13 |
![]() | 0.07433 |
![]() | 0.3131 |
![]() | 64.16 |
![]() | 10,146.5 |
![]() | 0.01478 |
![]() | 299.48 |
![]() | 189.21 |
![]() | 77.47 |
![]() | 2.72 |
![]() | 0.0005897 |
![]() | 64.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Near (NEAR) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

Ref Là Gì? Tìm Hiểu Ref Finance và Token REF
Tìm hiểu về Ref Finance, cách hoạt động của REF, các trường hợp sử dụng DeFi của nó và vai trò của nó trong hệ sinh thái NEAR.

Giá NEAR Hôm Nay: Toàn Cảnh Biến Động Và Tiềm Năng Của NEAR Protocol
Cập nhật giá NEAR mới nhất và khám phá triển vọng tăng trưởng dài hạn của NEAR Protocol trong năm 2025.

Giá NEAR Protocol突破 $3: Tiềm năng thị trường tăng lớn tiếp theo trong hệ sinh thái AI và Web3
NEAR Protocol là một nền tảng blockchain hiệu suất cao được thiết kế cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
