Index ZEROZERO sang VND:Chuyển đổi Index ZERO (ZERO) sang Việt Nam đồng (VND)

ZERO/VND: 1 ZERO ≈ ₫2,133.86 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Index ZERO Thị trường hôm nay

Index ZERO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZERO chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫2,133.86. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 ZERO, tổng vốn hóa thị trường của ZERO tính bằng VND là ₫1,178,471,672,479,719.59. Trong 24h qua, giá của ZERO tính bằng VND đã giảm ₫-16.39, biểu thị mức giảm -0.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZERO tính bằng VND là ₫65,746.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫1,491.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZERO sang VND

2,133.86-0.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZERO sang VND là ₫2,133.86 VND, với sự thay đổi -0.76% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZERO/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZERO/VND trong ngày qua.

Giao dịch Index ZERO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Index ZEROZERO/USDT
Giao ngay
$0.08114
-1.07%

The real-time trading price of ZERO/USDT Spot is $0.08114, with a 24-hour trading change of -1.07%, ZERO/USDT Spot is $0.08114 and -1.07%, and ZERO/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Index ZERO sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi ZERO sang VND

logo Index ZEROSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1ZERO
2,133.86VND
2ZERO
4,267.73VND
3ZERO
6,401.6VND
4ZERO
8,535.46VND
5ZERO
10,669.33VND
6ZERO
12,803.2VND
7ZERO
14,937.07VND
8ZERO
17,070.93VND
9ZERO
19,204.8VND
10ZERO
21,338.67VND
100ZERO
213,386.73VND
500ZERO
1,066,933.69VND
1,000ZERO
2,133,867.39VND
5,000ZERO
10,669,336.98VND
10,000ZERO
21,338,673.97VND

Bảng chuyển đổi VND sang ZERO

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Index ZERO
1VND
0.0004686ZERO
2VND
0.0009372ZERO
3VND
0.001405ZERO
4VND
0.001874ZERO
5VND
0.002343ZERO
6VND
0.002811ZERO
7VND
0.00328ZERO
8VND
0.003749ZERO
9VND
0.004217ZERO
10VND
0.004686ZERO
1,000,000VND
468.63ZERO
5,000,000VND
2,343.16ZERO
10,000,000VND
4,686.32ZERO
50,000,000VND
23,431.63ZERO
100,000,000VND
46,863.26ZERO

Bảng chuyển đổi số tiền ZERO sang VND và VND sang ZERO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZERO sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 VND sang ZERO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Index ZERO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZERO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZERO = $0.08 USD, 1 ZERO = €0.07 EUR, 1 ZERO = ₹7.26 INR, 1 ZERO = Rp1,351.09 IDR, 1 ZERO = $0.11 CAD, 1 ZERO = £0.06 GBP, 1 ZERO = ฿2.61 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001828
logo BTCBTC
0.0000002095
logo ETHETH
0.000006358
logo USDTUSDT
0.019
logo XRPXRP
0.008657
logo BNBBNB
0.00002179
logo USDCUSDC
0.01901
logo SOLSOL
0.0001399
logo TRXTRX
0.06766
logo STETHSTETH
0.000006365
logo SMARTSMART
6.74
logo DOGEDOGE
0.1282
logo ADAADA
0.04584
logo WBTCWBTC
0.0000002094
logo BCHBCH
0.00003654
logo HYPEHYPE
0.0005521

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Index ZERO (ZERO) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng ZERO của bạn

Nhập số lượng ZERO của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Index ZERO hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Index ZERO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Index ZERO sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Index ZERO sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Index ZERO sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Index ZERO sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Index ZERO sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Index ZERO (ZERO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide