Compound Thị trường hôm nay
Compound đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COMP chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp697,216.47. Với nguồn cung lưu hành là 9,457,125.68 COMP, tổng vốn hóa thị trường của COMP tính bằng IDR là Rp107,814,517,446,747,285.99. Trong 24h qua, giá của COMP tính bằng IDR đã giảm Rp-27,169.27, biểu thị mức giảm -3.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COMP tính bằng IDR là Rp14,888,449.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp420,880.67.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang IDR là Rp697,216.47 IDR, với sự thay đổi -3.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá COMP/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $42.58 | -3.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $42.53 | -3.91% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $42.58, with a 24-hour trading change of -3.64%, COMP/USDT Spot is $42.58 and -3.64%, and COMP/USDT Perpetual is $42.53 and -3.91%.
Bảng chuyển đổi Compound sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi COMP sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 697,216.47IDR |
2COMP | 1,394,432.94IDR |
3COMP | 2,091,649.41IDR |
4COMP | 2,788,865.89IDR |
5COMP | 3,486,082.36IDR |
6COMP | 4,183,298.83IDR |
7COMP | 4,880,515.3IDR |
8COMP | 5,577,731.78IDR |
9COMP | 6,274,948.25IDR |
10COMP | 6,972,164.72IDR |
100COMP | 69,721,647.27IDR |
500COMP | 348,608,236.39IDR |
1,000COMP | 697,216,472.78IDR |
5,000COMP | 3,486,082,363.92IDR |
10,000COMP | 6,972,164,727.84IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.000001434COMP |
2IDR | 0.000002868COMP |
3IDR | 0.000004302COMP |
4IDR | 0.000005737COMP |
5IDR | 0.000007171COMP |
6IDR | 0.000008605COMP |
7IDR | 0.00001003COMP |
8IDR | 0.00001147COMP |
9IDR | 0.0000129COMP |
10IDR | 0.00001434COMP |
100,000,000IDR | 143.42COMP |
500,000,000IDR | 717.13COMP |
1,000,000,000IDR | 1,434.27COMP |
5,000,000,000IDR | 7,171.37COMP |
10,000,000,000IDR | 14,342.74COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang IDR và IDR sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 COMP sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $42.64USD |
![]() | €36.51EUR |
![]() | ₹3,736.44INR |
![]() | Rp697,216.47IDR |
![]() | $58.65CAD |
![]() | £31.56GBP |
![]() | ฿1,377.2THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽3,425.35RUB |
![]() | R$230.81BRL |
![]() | د.إ156.6AED |
![]() | ₺1,753.19TRY |
![]() | ¥304.04CNY |
![]() | ¥6,267.4JPY |
![]() | $332.34HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $42.64 USD, 1 COMP = €36.51 EUR, 1 COMP = ₹3,736.44 INR, 1 COMP = Rp697,216.47 IDR, 1 COMP = $58.65 CAD, 1 COMP = £31.56 GBP, 1 COMP = ฿1,377.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
USDE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001799 |
![]() | 0.0000002836 |
![]() | 0.000007051 |
![]() | 0.03057 |
![]() | 0.01095 |
![]() | 0.0000357 |
![]() | 0.0001514 |
![]() | 0.03058 |
![]() | 4.78 |
![]() | 0.000007061 |
![]() | 0.09073 |
![]() | 0.1448 |
![]() | 0.03737 |
![]() | 0.001307 |
![]() | 0.0000002828 |
![]() | 0.03057 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Compound (COMP) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

Tin tức thị trường | Tổng quan Xu hướng Token chính hàng ngày
Bài viết sẽ phân tích xu hướng mã token chính hàng ngày, chiến lược ngắn hạn và chiến lược dài hạn cho bạn trong 3 phút.

Glassnode Insights: DeFi có đang trở lại kinh doanh?
Điều kiện quy định vào năm 2023 đã trở thành một trận đấu kéo co giữa tin tức tích cực và tiêu cực, với altcoins và token DeFi bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Với MKR và COMP trải qua sự vượt trội đáng kể trong tuần gần đây, chúng tôi khám phá cách chúng ta có thể rút thông tin từ sự thay đổi trong

Tin tức thị trường | Tổng quan Xu hướng Token chính hàng ngày
Bài viết sẽ phân tích xu hướng token chính hàng ngày, chiến lược ngắn hạn và chiến lược dài hạn cho bạn trong 3 phút.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
