ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Rúp Belarus (BYN) là Br24.49. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng BYN là Br49,849,269,331.15. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng BYN đã giảm Br-0.3572, biểu thị mức giảm -1.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng BYN là Br151.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.4259.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang BYN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang BYN là Br24.49 BYN, với sự thay đổi -1.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/BYN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/BYN trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $8.52 | -1.41% | |
Giao ngay | $0.004227 | +0.11% | |
Giao ngay | $8.5 | -1.31% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $8.51 | -1.52% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $8.52, with a 24-hour trading change of -1.41%, LINK/USDT Spot is $8.52 and -1.41%, and LINK/USDT Perpetual is $8.51 and -1.52%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Rúp Belarus
Bảng chuyển đổi LINK sang BYN
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 24.49BYN |
2LINK | 48.98BYN |
3LINK | 73.47BYN |
4LINK | 97.96BYN |
5LINK | 122.45BYN |
6LINK | 146.94BYN |
7LINK | 171.43BYN |
8LINK | 195.92BYN |
9LINK | 220.41BYN |
10LINK | 244.9BYN |
100LINK | 2,449.07BYN |
500LINK | 12,245.37BYN |
1,000LINK | 24,490.74BYN |
5,000LINK | 122,453.7BYN |
10,000LINK | 244,907.4BYN |
Bảng chuyển đổi BYN sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1BYN | 0.04083LINK |
2BYN | 0.08166LINK |
3BYN | 0.1224LINK |
4BYN | 0.1633LINK |
5BYN | 0.2041LINK |
6BYN | 0.2449LINK |
7BYN | 0.2858LINK |
8BYN | 0.3266LINK |
9BYN | 0.3674LINK |
10BYN | 0.4083LINK |
10,000BYN | 408.31LINK |
50,000BYN | 2,041.58LINK |
100,000BYN | 4,083.17LINK |
500,000BYN | 20,415.87LINK |
1,000,000BYN | 40,831.75LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang BYN và BYN sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang BYN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BYN sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$8.53USD | |
€7.17EUR | |
₹774.4INR | |
Rp143,289.13IDR | |
$11.58CAD | |
£6.24GBP | |
฿265.82THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽658.14RUB | |
R$44.34BRL | |
د.إ31.33AED | |
₺372.06TRY | |
¥59.12CNY | |
¥1,332.33JPY | |
$66.68HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $8.53 USD, 1 LINK = €7.17 EUR, 1 LINK = ₹774.4 INR, 1 LINK = Rp143,289.13 IDR, 1 LINK = $11.58 CAD, 1 LINK = £6.24 GBP, 1 LINK = ฿265.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BYN
ETH chuyển đổi sang BYN
USDT chuyển đổi sang BYN
XRP chuyển đổi sang BYN
BNB chuyển đổi sang BYN
USDC chuyển đổi sang BYN
SOL chuyển đổi sang BYN
TRX chuyển đổi sang BYN
STETH chuyển đổi sang BYN
DOGE chuyển đổi sang BYN
BCH chuyển đổi sang BYN
ADA chuyển đổi sang BYN
WBTC chuyển đổi sang BYN
LEO chuyển đổi sang BYN
HYPE chuyển đổi sang BYN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BYN, ETH sang BYN, USDT sang BYN, BNB sang BYN, SOL sang BYN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
24.92 | |
0.002538 | |
0.08656 | |
174.08 | |
123.45 | |
0.278 | |
173.82 | |
2.07 |
628.63 | |
0.08681 | |
1,870.15 | |
0.3308 | |
663.39 | |
0.002538 | |
20.17 | |
5.86 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Belarus nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BYN sang GT, BYN sang USDT, BYN sang BTC, BYN sang ETH, BYN sang USBT, BYN sang PEPE, BYN sang EIGEN, BYN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Rúp Belarus (BYN)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Rúp Belarus
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BYN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Rúp Belarus hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang BYN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Rúp Belarus (BYN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Rúp Belarus trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Rúp Belarus?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Belarus không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Belarus (BYN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
CME ra mắt hợp đồng tương lai ADA, LINK và XLM: Bước mở rộng lớn trong thị trường phái sinh tiền mã hóa chính thống
Sau khi khối lượng giao dịch tiền kỹ thuật số đạt mức cao kỷ lục vào năm 2025, sàn giao dịch phái sinh được quản lý lớn nhất thế giới đang mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản tiền mã hóa hơn.
Khám Phá Link Crypto: Cách Chainlink Kết Nối Blockchain Với Thế Giới Thực
Dữ liệu mới nhất cho thấy LINK đã được giao dịch ở mức giá 9,7302 USD vào ngày 03 tháng 02, ghi nhận mức tăng 3,76% chỉ trong một ngày. Đợt tăng giá này một lần nữa nhấn mạnh giá trị cốt lõi của mạng lưới oracle phi tập trung này trong bối cảnh thị trường biến động.
GRT Coin vs Chainlink: Oracle vs Indexing — Khác biệt cốt lõi cho nhà đầu tư
Nhiều nhà đầu tư thường gom chung các token “hạ tầng Web3” vào một nhóm, nhưng GRT Coin (The Graph) và Chainlink (LINK) giải quyết hai “nút thắt” hoàn toàn khác nhau.