Celsius NetworkCEL sang KRW:Chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CEL/KRW: 1 CEL ≈ ₩100.01 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Celsius Network Thị trường hôm nay

Celsius Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Celsius Network chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩100.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,719,125.9 CEL, tổng vốn hóa thị trường của Celsius Network tính bằng KRW là ₩4,963,442,643,758.32. Trong 24h qua, giá của Celsius Network tính bằng KRW đã tăng ₩1.03, biểu thị mức tăng +1.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celsius Network tính bằng KRW là ₩11,184.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩36.4.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CEL sang KRW

100.01+1.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CEL sang KRW là ₩100.01 KRW, với sự thay đổi +1.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CEL/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CEL/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Celsius Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Celsius NetworkCEL/USDT
Giao ngay
$0.07198
+1.69%

The real-time trading price of CEL/USDT Spot is $0.07198, with a 24-hour trading change of +1.69%, CEL/USDT Spot is $0.07198 and +1.69%, and CEL/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Celsius Network sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CEL sang KRW

logo Celsius NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CEL
100.01KRW
2CEL
200.02KRW
3CEL
300.03KRW
4CEL
400.04KRW
5CEL
500.05KRW
6CEL
600.06KRW
7CEL
700.07KRW
8CEL
800.08KRW
9CEL
900.09KRW
10CEL
1,000.1KRW
100CEL
10,001.08KRW
500CEL
50,005.41KRW
1,000CEL
100,010.82KRW
5,000CEL
500,054.12KRW
10,000CEL
1,000,108.25KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CEL

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Celsius Network
1KRW
0.009998CEL
2KRW
0.01999CEL
3KRW
0.02999CEL
4KRW
0.03999CEL
5KRW
0.04999CEL
6KRW
0.05999CEL
7KRW
0.06999CEL
8KRW
0.07999CEL
9KRW
0.08999CEL
10KRW
0.09998CEL
100,000KRW
999.89CEL
500,000KRW
4,999.45CEL
1,000,000KRW
9,998.91CEL
5,000,000KRW
49,994.58CEL
10,000,000KRW
99,989.17CEL

Bảng chuyển đổi số tiền CEL sang KRW và KRW sang CEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CEL sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang CEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Celsius Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CEL = $0.07 USD, 1 CEL = €0.06 EUR, 1 CEL = ₹6.34 INR, 1 CEL = Rp1,186.57 IDR, 1 CEL = $0.1 CAD, 1 CEL = £0.05 GBP, 1 CEL = ฿2.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.0212
logo BTCBTC
0.000003306
logo ETHETH
0.00008272
logo USDTUSDT
0.3597
logo XRPXRP
0.1281
logo BNBBNB
0.0004191
logo SOLSOL
0.00179
logo USDCUSDC
0.3598
logo SMARTSMART
57.32
logo STETHSTETH
0.00008277
logo DOGEDOGE
1.67
logo TRXTRX
1.06
logo ADAADA
0.4393
logo LINKLINK
0.01541
logo WBTCWBTC
0.000003309
logo USDEUSDE
0.3595

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CEL của bạn

Nhập số lượng CEL của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celsius Network hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celsius Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celsius Network sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Celsius Network sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Celsius Network sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide