Arweave Thị trường hôm nay
Arweave đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €5.6. Với nguồn cung lưu hành là 65,454,185.53 AR, tổng vốn hóa thị trường của AR tính bằng EUR là €314,314,416.95. Trong 24h qua, giá của AR tính bằng EUR đã giảm €-0.1258, biểu thị mức giảm -2.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AR tính bằng EUR là €76.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2558.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AR sang EUR là €5.6 EUR, với sự thay đổi -2.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Arweave
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $6.53 | -1.74% | |
![]() Giao ngay | $6.52 | -1.90% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $6.52 | -1.86% |
The real-time trading price of AR/USDT Spot is $6.53, with a 24-hour trading change of -1.74%, AR/USDT Spot is $6.53 and -1.74%, and AR/USDT Perpetual is $6.52 and -1.86%.
Bảng chuyển đổi Arweave sang Euro
Bảng chuyển đổi AR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AR | 5.57EUR |
2AR | 11.14EUR |
3AR | 16.71EUR |
4AR | 22.28EUR |
5AR | 27.85EUR |
6AR | 33.42EUR |
7AR | 38.99EUR |
8AR | 44.56EUR |
9AR | 50.13EUR |
10AR | 55.71EUR |
100AR | 557.1EUR |
500AR | 2,785.54EUR |
1,000AR | 5,571.08EUR |
5,000AR | 27,855.43EUR |
10,000AR | 55,710.87EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang AR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.1794AR |
2EUR | 0.3589AR |
3EUR | 0.5384AR |
4EUR | 0.7179AR |
5EUR | 0.8974AR |
6EUR | 1.07AR |
7EUR | 1.25AR |
8EUR | 1.43AR |
9EUR | 1.61AR |
10EUR | 1.79AR |
1,000EUR | 179.49AR |
5,000EUR | 897.49AR |
10,000EUR | 1,794.98AR |
50,000EUR | 8,974.9AR |
100,000EUR | 17,949.81AR |
Bảng chuyển đổi số tiền AR sang EUR và EUR sang AR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EUR sang AR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Arweave phổ biến
Arweave | 1 AR |
---|---|
![]() | $6.55USD |
![]() | €5.61EUR |
![]() | ₹573.87INR |
![]() | Rp107,084.21IDR |
![]() | $9.01CAD |
![]() | £4.85GBP |
![]() | ฿211.52THB |
Arweave | 1 AR |
---|---|
![]() | ₽526.09RUB |
![]() | R$35.45BRL |
![]() | د.إ24.05AED |
![]() | ₺269.27TRY |
![]() | ¥46.7CNY |
![]() | ¥962.6JPY |
![]() | $51.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AR = $6.55 USD, 1 AR = €5.61 EUR, 1 AR = ₹573.87 INR, 1 AR = Rp107,084.21 IDR, 1 AR = $9.01 CAD, 1 AR = £4.85 GBP, 1 AR = ฿211.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.44 |
![]() | 0.005311 |
![]() | 0.134 |
![]() | 202.88 |
![]() | 583.95 |
![]() | 0.6809 |
![]() | 2.8 |
![]() | 584.08 |
![]() | 92,232.81 |
![]() | 0.1346 |
![]() | 2,719.26 |
![]() | 1,727.43 |
![]() | 707.93 |
![]() | 24.82 |
![]() | 0.005306 |
![]() | 583.96 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Arweave (AR) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng AR của bạn
Nhập số lượng AR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Arweave hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Arweave.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Arweave sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Arweave sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Arweave sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Arweave sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Arweave sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Arweave (AR)

Phân tích tỷ giá USD sang SAR: Cập nhật mới nhất vào tháng 8 năm 2025
Các nhà giao dịch tiền điện tử toàn cầu đang ngày càng chú ý đến sự biến động của tỷ giá fiat truyền thống, với tỷ giá giữa USD và AR trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường tài sản kỹ thuật số ở Trung Đông.

AI Companion là gì? Dự báo giá AIC Token mới nhất năm 2025 và phân tích thị trường
AI Companions là một nền tảng Web3 tích hợp công nghệ AI, blockchain và trải nghiệm sống động (VR/AR), nhằm cung cấp cho người dùng dịch vụ bạn đồng hành ảo cá nhân hóa cao.

AR Token: Dự án Trí tuệ nhân tạo và Triển vọng Đầu tư của Alameda Research V2
Token AR là một token dự án trí tuệ nhân tạo được phát hành bởi Alameda Research V2, nhằm tạo ra một hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo phi tập trung.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
