Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹838.94. Với nguồn cung lưu hành là 600,483,073.71 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng INR là ₹44,144,441,587,151.16. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng INR đã giảm ₹-29.67, biểu thị mức giảm -3.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng INR là ₹3,936.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹90.25.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang INR là ₹838.94 INR, với sự thay đổi -3.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/INR trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $9.61 | -3.30% | |
![]() Giao ngay | $9.61 | -3.38% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $9.6 | -3.30% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $9.61, with a 24-hour trading change of -3.30%, UNI/USDT Spot is $9.61 and -3.30%, and UNI/USDT Perpetual is $9.6 and -3.30%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi UNI sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNI | 838.94INR |
2UNI | 1,677.89INR |
3UNI | 2,516.83INR |
4UNI | 3,355.78INR |
5UNI | 4,194.73INR |
6UNI | 5,033.67INR |
7UNI | 5,872.62INR |
8UNI | 6,711.57INR |
9UNI | 7,550.51INR |
10UNI | 8,389.46INR |
100UNI | 83,894.66INR |
500UNI | 419,473.32INR |
1,000UNI | 838,946.64INR |
5,000UNI | 4,194,733.21INR |
10,000UNI | 8,389,466.42INR |
Bảng chuyển đổi INR sang UNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.001191UNI |
2INR | 0.002383UNI |
3INR | 0.003575UNI |
4INR | 0.004767UNI |
5INR | 0.005959UNI |
6INR | 0.007151UNI |
7INR | 0.008343UNI |
8INR | 0.009535UNI |
9INR | 0.01072UNI |
10INR | 0.01191UNI |
100,000INR | 119.19UNI |
500,000INR | 595.98UNI |
1,000,000INR | 1,191.97UNI |
5,000,000INR | 5,959.85UNI |
10,000,000INR | 11,919.7UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang INR và INR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 INR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | $9.57USD |
![]() | €8.2EUR |
![]() | ₹838.95INR |
![]() | Rp156,546.68IDR |
![]() | $13.17CAD |
![]() | £7.09GBP |
![]() | ฿309.22THB |
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | ₽769.1RUB |
![]() | R$51.83BRL |
![]() | د.إ35.16AED |
![]() | ₺393.65TRY |
![]() | ¥68.27CNY |
![]() | ¥1,407.23JPY |
![]() | $74.62HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $9.57 USD, 1 UNI = €8.2 EUR, 1 UNI = ₹838.95 INR, 1 UNI = Rp156,546.68 IDR, 1 UNI = $13.17 CAD, 1 UNI = £7.09 GBP, 1 UNI = ฿309.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3351 |
![]() | 0.00005255 |
![]() | 0.00132 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006644 |
![]() | 0.02733 |
![]() | 5.7 |
![]() | 917.88 |
![]() | 0.001324 |
![]() | 26.59 |
![]() | 17.05 |
![]() | 6.88 |
![]() | 0.243 |
![]() | 0.00005244 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

UNI là gì? Những phát triển mới nhất của Uniswap là gì?
Với việc ra mắt phiên bản V4 và Unichain, Uniswap đã đạt được những bước tiến quan trọng trong công nghệ và trải nghiệm người dùng.

UNI Token: Đồng Token Meme Lấy Cảm Hứng Từ Chó Đầu Tiên Trên Blockchain SUI
UNI là token đầu tiên lấy cảm hứng từ loài chó trên Blockchain SUI. Từ người sáng lập _Từ cơn sốt của MEME coin, UNI đang giải phóng sức mạnh của hệ sinh thái SUI_ Tìm hiểu tại sao mã thông báo độc đáo này nổi bật trong vũ trụ đồng meme và tiềm năng tác động của nó đến sự phát triển của SUI.

Daily News | BTC Dao động và Giảm, với Xác suất 83.3% Fed cắt Lãi suất 25BP vào Tháng 11
Rút ròng ETF BTC vượt quá 100 triệu đô la_ Uni ra mắt Unichain_ Xác suất Fed cắt lãi suất 25BP trong tháng 11 là 83,3%.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
