Nifty Island Thị trường hôm nay
Nifty Island đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ISLAND chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1.13. Với nguồn cung lưu hành là 146,219,956.68 ISLAND, tổng vốn hóa thị trường của ISLAND tính bằng INR là ₹14,521,829,779. Trong 24h qua, giá của ISLAND tính bằng INR đã giảm ₹-0.06097, biểu thị mức giảm -5.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ISLAND tính bằng INR là ₹59.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.7922.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ISLAND sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ISLAND sang INR là ₹1.13 INR, với sự thay đổi -5.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ISLAND/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ISLAND/INR trong ngày qua.
Giao dịch Nifty Island
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01272 | -5.62% |
The real-time trading price of ISLAND/USDT Spot is $0.01272, with a 24-hour trading change of -5.62%, ISLAND/USDT Spot is $0.01272 and -5.62%, and ISLAND/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Nifty Island sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi ISLAND sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISLAND | 1.13INR |
2ISLAND | 2.26INR |
3ISLAND | 3.4INR |
4ISLAND | 4.53INR |
5ISLAND | 5.66INR |
6ISLAND | 6.8INR |
7ISLAND | 7.93INR |
8ISLAND | 9.06INR |
9ISLAND | 10.2INR |
10ISLAND | 11.33INR |
100ISLAND | 113.33INR |
500ISLAND | 566.68INR |
1,000ISLAND | 1,133.37INR |
5,000ISLAND | 5,666.87INR |
10,000ISLAND | 11,333.75INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ISLAND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.8823ISLAND |
2INR | 1.76ISLAND |
3INR | 2.64ISLAND |
4INR | 3.52ISLAND |
5INR | 4.41ISLAND |
6INR | 5.29ISLAND |
7INR | 6.17ISLAND |
8INR | 7.05ISLAND |
9INR | 7.94ISLAND |
10INR | 8.82ISLAND |
1,000INR | 882.32ISLAND |
5,000INR | 4,411.6ISLAND |
10,000INR | 8,823.2ISLAND |
50,000INR | 44,116.01ISLAND |
100,000INR | 88,232.02ISLAND |
Bảng chuyển đổi số tiền ISLAND sang INR và INR sang ISLAND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ISLAND sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang ISLAND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nifty Island phổ biến
Nifty Island | 1 ISLAND |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.13INR |
![]() | Rp211.49IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.42THB |
Nifty Island | 1 ISLAND |
---|---|
![]() | ₽1.04RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.53TRY |
![]() | ¥0.09CNY |
![]() | ¥1.9JPY |
![]() | $0.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ISLAND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ISLAND = $0.01 USD, 1 ISLAND = €0.01 EUR, 1 ISLAND = ₹1.13 INR, 1 ISLAND = Rp211.49 IDR, 1 ISLAND = $0.02 CAD, 1 ISLAND = £0.01 GBP, 1 ISLAND = ฿0.42 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3354 |
![]() | 0.0000525 |
![]() | 0.001326 |
![]() | 2.01 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006629 |
![]() | 0.02719 |
![]() | 5.7 |
![]() | 926.14 |
![]() | 0.001332 |
![]() | 26.57 |
![]() | 17.03 |
![]() | 6.89 |
![]() | 0.2444 |
![]() | 0.0000525 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Nifty Island (ISLAND) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng ISLAND của bạn
Nhập số lượng ISLAND của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nifty Island hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nifty Island.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nifty Island sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nifty Island sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nifty Island sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nifty Island sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nifty Island sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nifty Island (ISLAND)

ISLAND Token: Trái Tim của Nền Kinh Tế Tạo Game Web3 trên Nền Tảng Nifty Island
Với token ISLAND độc đáo của mình và Nội dung được tạo bởi người dùng _UGC_ Với khái niệm này, Nifty Island đang dẫn đầu xu hướng phát triển mới của các trò chơi Web3.

Sáng kiến “gate to Island Hope” của gate Charity đã mang hỗ trợ đến Bình Hưng
Ngày 12-13 tháng 12 năm 2024, gate Charity đã đến thăm Trường Tiểu học và Trung học Bình Hưng trên đảo Bình Hưng, Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa.

ISLAND Token: Động lực cho Nifty Island’s Web3 Gaming và Hệ sinh thái NFT
Token ISLAND đang cung cấp năng lượng cho Nifty Island _môi trường chơi game Web3 đang phát triển mạnh mẽ_. Token ERC-20 này trao quyền cho người tạo và người chơi với nội dung do người dùng tạo ra, tích hợp NFT mượt mà và phần thưởng cộng đồng hấp dẫn.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
