Gala Games Thị trường hôm nay
Gala Games đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GALA chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩22.27. Với nguồn cung lưu hành là 45,788,797,490.22 GALA, tổng vốn hóa thị trường của GALA tính bằng KRW là ₩1,416,977,986,685,243.11. Trong 24h qua, giá của GALA tính bằng KRW đã giảm ₩-1.61, biểu thị mức giảm -6.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GALA tính bằng KRW là ₩1,146.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.1872.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GALA sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GALA sang KRW là ₩22.27 KRW, với sự thay đổi -6.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GALA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GALA/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Gala Games
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01605 | -6.03% | |
![]() Giao ngay | $0.000003685 | -3.68% | |
![]() Giao ngay | $0.01603 | -6.09% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01603 | -6.17% |
The real-time trading price of GALA/USDT Spot is $0.01605, with a 24-hour trading change of -6.03%, GALA/USDT Spot is $0.01605 and -6.03%, and GALA/USDT Perpetual is $0.01603 and -6.17%.
Bảng chuyển đổi Gala Games sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi GALA sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GALA | 22.27KRW |
2GALA | 44.54KRW |
3GALA | 66.81KRW |
4GALA | 89.08KRW |
5GALA | 111.36KRW |
6GALA | 133.63KRW |
7GALA | 155.9KRW |
8GALA | 178.17KRW |
9GALA | 200.45KRW |
10GALA | 222.72KRW |
100GALA | 2,227.24KRW |
500GALA | 11,136.24KRW |
1,000GALA | 22,272.48KRW |
5,000GALA | 111,362.42KRW |
10,000GALA | 222,724.85KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang GALA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.04489GALA |
2KRW | 0.08979GALA |
3KRW | 0.1346GALA |
4KRW | 0.1795GALA |
5KRW | 0.2244GALA |
6KRW | 0.2693GALA |
7KRW | 0.3142GALA |
8KRW | 0.3591GALA |
9KRW | 0.404GALA |
10KRW | 0.4489GALA |
10,000KRW | 448.98GALA |
50,000KRW | 2,244.92GALA |
100,000KRW | 4,489.84GALA |
500,000KRW | 22,449.22GALA |
1,000,000KRW | 44,898.44GALA |
Bảng chuyển đổi số tiền GALA sang KRW và KRW sang GALA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GALA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang GALA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gala Games phổ biến
Gala Games | 1 GALA |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.4INR |
![]() | Rp262.11IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.52THB |
Gala Games | 1 GALA |
---|---|
![]() | ₽1.29RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.66TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.36JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GALA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GALA = $0.02 USD, 1 GALA = €0.01 EUR, 1 GALA = ₹1.4 INR, 1 GALA = Rp262.11 IDR, 1 GALA = $0.02 CAD, 1 GALA = £0.01 GBP, 1 GALA = ฿0.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
USDE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02107 |
![]() | 0.000003325 |
![]() | 0.0000829 |
![]() | 0.1278 |
![]() | 0.3598 |
![]() | 0.0004195 |
![]() | 0.001765 |
![]() | 0.3599 |
![]() | 57.61 |
![]() | 0.00008292 |
![]() | 1.68 |
![]() | 1.06 |
![]() | 0.4366 |
![]() | 0.01543 |
![]() | 0.000003319 |
![]() | 0.3598 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Gala Games (GALA) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng GALA của bạn
Nhập số lượng GALA của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gala Games hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gala Games.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gala Games sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gala Games sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gala Games sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gala Games sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gala Games sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gala Games (GALA)

Gala Games: Cuộc Cách Mạng Blockchain Đang Định Hình Quyền Sở Hữu Trò Chơi
Tầm nhìn cuối cùng của Gala Games là trở thành một "Blockchain cấp độ tỷ người dùng," trao quyền cho các nhà phát triển vượt qua rào cản Web3 thông qua GalaChain.

Gala là gì? Dự đoán giá TOKEN GALA
Một mặt, có những kỳ vọng lạc quan về mức tăng trưởng lên đến 560 lần, và mặt khác, có tâm lý thị trường "nỗi sợ hãi cực độ." Tương lai của GALA đang chờ đợi câu trả lời về việc hạ cánh sinh thái giữa những sự khác biệt này.

GALA là gì và loại tiền mã hóa này hoạt động như thế nào?
GALA đã trở thành một trong những token được nhắc đến nhiều nhất trong không gian play-to-earn.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
