Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Báo cáo người nắm giữ stablecoin 172 triệu người: stablecoin chính chiếm gần 90% lượng tiền chảy vào DEX và CEX
Thị trường tiền tệ cố định không chỉ có con số “tổng cung hơn 300 nghìn tỷ đô la Mỹ” như mọi người thường nhắc đến. Có những câu hỏi sâu hơn cần được trả lời: Ai đang nắm giữ những đồng tiền này? Mức độ phân phối của họ ra sao? Blockchain nào là trung tâm của hoạt động? Và quan trọng nhất: Tiền cố định thực sự đóng vai trò gì trong hệ sinh thái kỹ thuật số?
Tổng quan thị trường tiền tệ cố định năm 2026: Tổng cung 304 nghìn tỷ đô la tăng 49%
Dữ liệu mới nhất từ Dune cùng Steakhouse Financial tiết lộ tình hình thực tế của thị trường tiền tệ cố định đến tháng 1 năm 2026. Tổng cung của 15 loại tiền cố định hàng đầu trên các blockchain EVM, Solana và Tron đạt 304 nghìn tỷ đô la Mỹ, tăng 49% so với năm 2025.
USDT của Tether vẫn giữ vị trí dẫn đầu với giá trị 197 nghìn tỷ đô la Mỹ, theo sau là USDC của Circle với 73 nghìn tỷ đô la Mỹ. Cả hai chiếm 89% thị phần khi xét theo từng blockchain.
Phân bổ tiền cố định không đồng đều. Ethereum là trung tâm chính với giá trị 176 nghìn tỷ đô la Mỹ (58% tổng cộng), tiếp theo là Tron với 84 nghìn tỷ đô la Mỹ (28%). Solana chiếm 5%, BNB Chain 4%. Tuy nhiên, sự phân phối này hầu như không thay đổi so với năm ngoái, mặc dù tổng cung gần như đã tăng gấp đôi.
USDT và USDC chiếm 89% thị trường: Tình hình chủ sở hữu chính và phân phối
Điều thú vị là năm 2025 được xem là “năm của các đối thủ cạnh tranh”. Thị trường altcoin của tiền cố định đã mở rộng một cách đáng kinh ngạc.
USDS của Sky Ecosystem tăng 376%, đạt 6.3 tỷ đô la Mỹ. PYUSD của PayPal tăng 753%, lên 2.8 tỷ đô la Mỹ. RLUSD của Ripple tăng 1803%, từ 58 triệu lên 1.1 tỷ đô la Mỹ. USD1 nổi bật khi tăng từ 0 lên 5.1 tỷ đô la Mỹ.
Tuy nhiên, không phải tất cả đều phát triển. USD0 giảm 66%. Trong khi đó, USDe của Ethena đạt đỉnh vào tháng 10 với mức tăng gần gấp 3 lần, nhưng kết thúc năm chỉ tăng 23%. Dù vậy, nhóm tiền cố định nhỏ vẫn cho thấy xu hướng mở rộng rõ ràng.
Mức độ tập trung cao: 172 triệu địa chỉ nhưng 10 ví lớn kiểm soát một số loại tiền
Dữ liệu của Dune theo dõi số dư trong các ví và nhãn địa chỉ cho thấy bức tranh toàn diện hơn.
Tháng 2 năm 2026, có 172 triệu địa chỉ duy nhất nắm giữ ít nhất một loại tiền cố định. USDT có 136 triệu địa chỉ, USDC có 36 triệu, DAI có 4.7 triệu.
Phân phối của ba loại tiền chính này rất phân tán. 10 ví lớn nhất chỉ nắm giữ 23-26% tổng cung, với chỉ số HHI (Chỉ số Herfindahl-Hirschman, đo mức độ tập trung) dưới 0.03, cho thấy phân phối khá đều.
Ngược lại, các loại tiền khác có mức độ tập trung cao hơn nhiều. 10 ví lớn nhất nắm giữ 60-99% lượng lưu thông. USDS có 6.9 tỷ đô la, nhưng 90% nằm trong 10 ví (HHI 0.48). USDF có 99% trong 10 ví lớn nhất (HHI 0.54). USD0 còn cao hơn nữa, 99% trong 10 ví lớn nhất (HHI 0.84). Điều này cho thấy một hoặc hai ví có thể kiểm soát phần lớn lượng lưu thông.
Điều này không nhất thiết là vấn đề. Một số loại tiền mới, hoặc do các tổ chức đặt chiến lược kiểm soát. Tuy nhiên, mức độ tập trung cao làm tăng rủi ro về biến động giá, độ sâu của thanh khoản, và liệu tổng cung phản ánh nhu cầu tự nhiên hay chỉ của các nhà lớn.
Dòng chảy vào DEX và CEX: 90% lượng chuyển khoản phản ánh vai trò thực sự
Trên các blockchain EVM và Solana, CEX vẫn chiếm phần lớn lượng nắm giữ, đạt 80 tỷ đô la Mỹ, tăng từ 58 tỷ. Tiền cố định vẫn là nền tảng cho hoạt động giao dịch và thanh toán trên các sàn.
Ví “cá mập” (whale wallets) nắm giữ 39 tỷ đô la. Các hoạt động của các protocol tạo lợi nhuận gần như gấp đôi, từ 4.7 tỷ lên 9.3 tỷ đô la. Các địa chỉ của các nhà phát hành (kho chứa và hợp đồng tạo/đốt) tăng từ 2.2 tỷ lên 10.2 tỷ đô la, tăng 4.6 lần, phản ánh lượng cung mới đổ vào thị trường.
Chất lượng gắn nhãn địa chỉ rất ấn tượng. Chỉ 23% tổng cung nằm trong các địa chỉ không xác định rõ. Tỷ lệ này cao so với dữ liệu blockchain, rất quan trọng để hiểu rõ nguồn gốc rủi ro của tiền cố định.
Tổng lượng chuyển khoản 10.3 nghìn tỷ đô la: Base dẫn đầu dù cung ít nhất
Trong tháng 1 năm 2026, tổng lượng chuyển tiền cố định trên EVM, Solana, Tron đạt 10.3 triệu tỷ đô la Mỹ, gấp hơn hai lần tháng 1 năm 2025.
Phân phối theo chain rõ ràng. Base có tổng cung 4.4 tỷ đô la, nhưng lượng giao dịch đạt 5.9 triệu tỷ đô la, cao nhất. Ethereum có 2.4 triệu tỷ, Tron 682 tỷ, Solana 544 tỷ, BNB Chain 406 tỷ.
Theo từng loại tiền, USDC có lượng giao dịch 8.3 triệu tỷ đô la, cao hơn USDT khoảng 5 lần, mặc dù tổng cung chỉ lớn hơn 2.7 lần. Điều này cho thấy USDC chuyển nhanh và thường xuyên hơn USDT.
Các loại tiền khác như DAI, USDS, USD1 có lượng giao dịch lần lượt là 138 tỷ, 92 tỷ, 43 tỷ đô la. Các số liệu này trung lập, không phân biệt hoạt động thực sự hay hoạt động tự động, có thể bao gồm các hoạt động arbitrage, bot, chuyển nội bộ.
Công dụng thực tế: Tiền cố định thực sự đóng vai trò gì trong blockchain?
Các hoạt động chuyển khoản không chỉ đơn thuần là “khối lượng giao dịch”, mà còn được phân loại theo hoạt động trên chain cụ thể.
Hạ tầng thị trường (DEX, thanh khoản): Tổng cung và rút thanh khoản DEX đạt 5.9 triệu tỷ đô la, phản ánh vai trò của tiền cố định như tài sản nền tảng cho thị trường chain. Giao dịch swap đạt 376 tỷ đô la, chủ yếu dùng làm bảo đảm cho hoạt động giao dịch và thanh khoản.
Vay mượn và đòn bẩy: Tổng các hoạt động vay mượn, trả nợ, gồm 1.3 triệu tỷ đô la, phản ánh chu kỳ tự động và đóng vị thế. Các hoạt động vay mượn phổ biến gồm cung cấp, vay, trả, rút, đạt 137 tỷ đô la.
Kênh kết nối (CEX, bridge): Tổng lượng nạp rút qua CEX là 5.99 triệu tỷ đô la, gồm nạp 2.24 triệu tỷ, rút 2.24 triệu tỷ, chuyển nội bộ 1.51 triệu tỷ. Giao dịch qua bridge là 28 tỷ đô la.
Lớp phát hành: Các hoạt động của nhà phát hành gồm tạo mới 280 tỷ đô la, đốt 200 tỷ, điều chỉnh từ các hoạt động rút tham chiếu 230 tỷ, tổng cộng 1.06 triệu tỷ đô la, gần gấp 5 lần tháng 1 năm 2025.
Hợp đồng tạo lợi nhuận: Giao dịch hợp đồng tạo lợi nhuận đạt 2.7 tỷ đô la, nhỏ nhưng quan trọng, liên quan đến chiến lược và quản lý tài sản trên chain.
Tổng cộng, 90% lượng chuyển khoản đi qua các hoạt động đã xác định, giúp hiểu rõ dòng chảy của tiền cố định trong từng lớp công nghệ blockchain.
Tốc độ quay vòng: thế giới khác nhau cho cùng một đồng tiền
Tỷ lệ quay vòng hàng ngày (khối lượng chuyển chia cho tổng cung) là chỉ số ít được chú ý nhất. Nó phản ánh hoạt động của tiền cố định như phương tiện giao dịch, không chỉ là sở hữu.
USDC và USDT vẫn nổi bật, nhưng cách dùng khác nhau. USDC trên Layer 2 và Solana có tốc độ quay vòng cao nhất. Trên Base, USDC quay vòng gấp 14 lần, chủ yếu do hoạt động giao dịch DeFi nhanh, thường xuyên. Trên Polygon, tốc độ khoảng 1 lần, Ethereum khoảng 0.9 lần.
USDT trên BNB và Tron thể hiện tốc độ khác nhau. Trên BNB Chain, quay vòng gấp 1.4 lần, hoạt động sôi động. Trên Tron, chỉ 0.3 lần, phù hợp vai trò thanh toán xuyên biên giới. Trên Ethereum, USDT quay vòng chỉ 0.2 lần, phần lớn trong số hơn 100 tỷ đô la không hoạt động.
USDe và USDS có tốc độ quay vòng thấp hơn nhiều. USDe trên Ethereum trung bình 0.09 lần, USDS 0.5 lần. Cả hai đều thiết kế để sinh lợi, USDe khóa trong sUSDe để lấy lợi nhuận từ chiến lược Delta-neutral của Ethena. USDS gửi vào Sky Savings Rate để nhận lãi. Tốc độ thấp không phải là nhược điểm, mà là lợi thế: các tài sản này hướng tới tích lũy lợi nhuận, không phải để giao dịch nhanh.
PYUSD trên Solana có tốc độ 0.6 lần, nhanh hơn gấp 4 lần so với Ethereum (0.1). Cùng token nhưng dùng khác nhau trong các hệ sinh thái khác nhau. Blockchain quan trọng như chính token vậy.
Tiền cố định ngoài đô la: Thị trường tiềm năng cho tiền địa phương
Phân tích này tập trung vào 15 loại tiền cố định dựa trên đô la Mỹ, nhưng dữ liệu toàn diện hơn, theo dõi hơn 200 loại, đại diện cho hơn 20 loại tiền tệ.
Euro có 17 loại, tổng cung 990 triệu đô la. Real Brazil 141 triệu, Yen Nhật 13 triệu. Các loại tiền địa phương như Nigeria, Kenya, Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ, Singapore.
Tổng cung các loại tiền cố định không phải đô la hiện là 1.2 tỷ đô la, chiếm phần nhỏ trong thị trường rộng lớn. Tuy nhiên, có 59 token phân bổ trên sáu châu lục, chiếm khoảng 30% tổng số token trong dữ liệu. Hạ tầng tiền cố định theo tiền địa phương đang hình thành trên chain, và dữ liệu theo dõi sự phát triển của chúng đã sẵn sàng.
Thị trường tiền cố định đang ở giai đoạn chuyển đổi. Trong khi USDT và USDC vẫn chiếm ưu thế rõ ràng, các con số ẩn sau đó cho thấy sự đa dạng trong sử dụng, mức độ tập trung khác nhau, và vai trò riêng biệt trên các blockchain. Hiểu rõ cách sử dụng tiền cố định là điều cần thiết cho nhà đầu tư, giao thức, và nhà hoạch định chính sách để nhận diện đúng rủi ro và cơ hội trong hệ sinh thái thị trường tiền cố định đang biến đổi nhanh chóng.