Thị trường Vàng Hiện tại và Những Yếu tố Thúc đẩy Giá Tăng Cao Hơn
Vàng đã thể hiện sự phục hồi đáng kể trong những năm gần đây, bất chấp những khó khăn kinh tế rộng lớn hơn. Từ mức đỉnh gần 2.472 USD/oz vào năm 2024 đến môi trường giao dịch hiện tại, kim loại quý này tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà giao dịch tổ chức và bán lẻ. Hành trình của kim loại này phản ánh sự tương tác phức tạp của các lực lượng vĩ mô: chính sách của ngân hàng trung ương, biến động tiền tệ, diễn biến địa chính trị và tâm lý nhà đầu tư đều hội tụ để định hình hướng đi của giá.
Giai đoạn từ đầu năm 2024 đến giữa năm đã tiết lộ những động thái đặc biệt hấp dẫn. Mở cửa ở mức 2.041 USD/oz vào ngày 2 tháng 1, vàng đã trải qua biến động nhẹ trước khi tăng mạnh vào tháng 3, cuối cùng đạt mức cao kỷ lục trên 2.250 USD trong tháng cuối của quý. Đến tháng 8, giá đã ổn định quanh mức 2.441 USD—tăng hơn $500 so với điểm tương đương của năm trước. Quỹ đạo này nhấn mạnh lý do tại sao các nhà giao dịch và nhà đầu tư ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của phân tích giá kỹ lưỡng khi chuẩn bị cho 2025 và 2026.
Xem lại Các Mẫu hình Lịch sử: 2019 Đến Đầu 2024
Hiểu rõ quá khứ của vàng cung cấp bối cảnh quan trọng để dự báo hướng đi tiếp theo của nó.
Nền tảng năm 2019: Khi Cục Dự trữ Liên bang chuyển hướng sang cắt giảm lãi suất và mua trái phiếu, cùng với sự bất ổn chính trị toàn cầu gia tăng, vàng đã tăng gần 19%. Các nhà đầu tư toàn cầu bắt đầu nhận ra vai trò của tài sản này như một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ biến động, chuyển hướng vốn từ cổ phiếu sang kim loại quý.
Chuyển động bùng nổ năm 2020: Đại dịch biến vàng thành một trong những ngôi sao của năm. Sau khi gặp khó khăn gần 1.451 USD/tháng 3, kim loại này đã tăng vọt lên 2.072,50 USD vào tháng 8—mức tăng đáng kinh ngạc $600 trong vòng năm tháng. Các gói kích thích của chính phủ và xu hướng chạy đến nơi an toàn đã thúc đẩy đà tăng này, với vàng kết thúc năm 2020 tăng hơn 25%.
Ổn định và đảo chiều năm 2021: Việc các ngân hàng trung ương lớn như Fed, ECB, BOE ( chuẩn hóa lãi suất ) đã tác động tiêu cực đến giá, khiến vàng giảm 8% trong năm. Đồng USD tăng trở lại 7% so với các đồng tiền chính khác, tạo thêm áp lực. Cơn sốt tiền điện tử cũng đã chuyển hướng sự chú ý đầu cơ khỏi các kim loại quý truyền thống.
Sự điều chỉnh mạnh năm 2022: Quý đầu năm chứng kiến sức mạnh khi lạm phát vẫn duy trì cao, nhưng tháng 3 đã mang lại bước ngoặt quyết định. Khi Fed bắt đầu chiến dịch thắt chặt mạnh mẽ—cuối cùng nâng lãi suất bảy lần từ 0,25%-0,50% lên 4,25%-4,50%—vàng đã đảo chiều rõ rệt. Kim loại này đã thử mức 1.618 USD vào tháng 11 ( mất 21% so với đỉnh tháng 3) khi đồng đô la mạnh hơn làm giảm sức hấp dẫn của nó. Sự phục hồi cuối năm lên 1.823 USD gợi ý những gì sẽ đến tiếp theo.
Năm 2023 bứt phá: Mong đợi cắt giảm lãi suất của Fed kết hợp với căng thẳng Trung Đông (xung đột Israel-Palestine đẩy giá dầu lên cao và lo ngại lạm phát ) đã thúc đẩy vàng đạt mức cao kỷ lục gần 2.150 USD. Kim loại này đã tăng khoảng 14% trong năm, mở ra tiền đề cho đợt tăng kỷ lục của 2024.
Giải mã Các Nhân tố Thúc đẩy Chuyển động Giá Vàng
Nhiều lực lượng cơ bản đáng xem xét kỹ lưỡng vì chúng có khả năng định hình quỹ đạo của 2025 và 2026.
Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương: Có thể nói, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất là kỳ vọng về lãi suất, khi chúng có mối tương quan nghịch với giá vàng. Khi các ngân hàng trung ương báo hiệu chu kỳ cắt giảm, vàng hưởng lợi do chi phí cơ hội giảm. Quyết định của Fed tháng 9 năm 2024 giảm lãi suất 50 điểm cơ bản đánh dấu bước chuyển chính sách đáng kể, với dữ liệu CME FedWatch cho thấy xác suất tiếp tục nới lỏng mạnh mẽ là 63%—tăng mạnh so với 34% một tuần trước đó.
Sức mạnh của đồng USD: Vàng được định giá bằng đô la, tạo ra mối quan hệ nghịch lý tự nhiên. Đồng tiền yếu hơn làm cho hàng hóa này rẻ hơn đối với người mua quốc tế, hỗ trợ nhu cầu, trong khi các giai đoạn đồng đô la mạnh thường gây áp lực lên giá. Theo dõi dữ liệu việc làm, báo cáo lạm phát và chênh lệch lợi suất tương đối cung cấp manh mối hướng đi.
Phần thưởng rủi ro địa chính trị: Các căng thẳng liên tục giữa Nga-Ukraine và Israel-Palestine giữ nguyên phần thưởng rủi ro trong giá cả. Bất kỳ leo thang nào cũng thường đẩy giá vàng lên cao khi nhà đầu tư tìm kiếm bảo hiểm danh mục.
Động thái lạm phát: Thành công (hoặc thất bại ) của các ngân hàng trung ương trong việc duy trì ổn định giá ảnh hưởng đến việc vàng có giao dịch nhiều hơn như một công cụ phòng chống lạm phát hay như một tài sản trú ẩn an toàn chung. Trong môi trường lạm phát thấp, sức hấp dẫn của vàng chuyển sang đa dạng hóa rủi ro.
Mô hình Nhu cầu Toàn cầu: Các ngân hàng trung ương toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, tiếp tục tích trữ dự trữ ở mức cao. Nhu cầu từ công nghệ, trang sức và ETF cũng đóng vai trò hỗ trợ, mặc dù dòng chảy ETF có thể tạo ra những trở ngại tạm thời.
Dự báo Chuyển động Giá Vàng cho 2025 và 2026
Các nhà tham gia thị trường và các tổ chức tài chính lớn đã đưa ra các dự báo đa dạng nhưng nhìn chung tích cực:
Triển vọng 2025: Hầu hết các dự báo đều cho rằng giá vàng năm 2025 sẽ giao dịch trong phạm vi tích cực. JP Morgan dự báo giá hướng tới trên 2.300 USD, trong khi các mô hình của Bloomberg Terminal đề xuất phạm vi rộng từ 1.709 USD đến 2.728 USD. Sự đồng thuận nghiêng về khả năng giá cao hơn khi các đợt cắt giảm lãi suất diễn ra và các bất ổn địa chính trị vẫn còn. Phân tích của Kitco cho rằng mức 2.400-2.600 USD vẫn khả thi khi các nhà đầu tư tìm kiếm sự bảo vệ an toàn.
Triển vọng 2026: Nhìn xa hơn, nếu Fed thành công trong việc chuẩn hóa lãi suất về mức 2%-3% trong khi giảm lạm phát về mục tiêu, cấu trúc các yếu tố thúc đẩy nhu cầu vàng sẽ thay đổi. Thay vì chỉ là phòng chống lạm phát, giá trị của kim loại này sẽ dựa trên vai trò như một tài sản bảo hiểm trong các cuộc khủng hoảng. Mục tiêu giá trong khoảng 2.600-2.800 USD có vẻ hợp lý trong kịch bản này, phản ánh sự trưởng thành của vàng như một công cụ ổn định danh mục.
Các Công cụ Cần Thiết để Phân tích Hướng đi Giá
Chỉ số kỹ thuật: MACD và RSI
MACD (Chỉ số Hội tụ và Phân kỳ Trung bình Động) sử dụng đường trung bình động hàm mũ 12 và 26 kỳ cộng với đường tín hiệu 9 kỳ để xác định các thay đổi đà và vùng đảo chiều. Các nhà giao dịch dùng các điểm cắt của MACD để dự đoán các thay đổi hướng đi và xác nhận sức mạnh xu hướng.
RSI (Chỉ số Sức mạnh Tương đối) đo mức quá mua ( trên 70) và quá bán ( dưới 30) trên thang điểm 0-100. Nhiều nhà giao dịch tùy chỉnh các ngưỡng này dựa theo khung thời gian—nhà giao dịch ngắn hạn có thể dùng các dải hẹp hơn trong khi nhà giao dịch swing dùng các tham số rộng hơn. Dấu hiệu phân kỳ, khi giá tạo đỉnh mới nhưng RSI không theo kịp, thường báo hiệu đảo chiều sắp tới. RSI hiệu quả nhất khi kết hợp với các chỉ số khác và đánh giá bối cảnh thị trường.
Vị thế Thị trường: Báo cáo COT
Báo cáo Cam kết của Nhà giao dịch, phát hành hàng tuần bởi CFTC và công bố vào thứ Sáu lúc 3:30 chiều EST, cung cấp cái nhìn tổng quan về vị thế của ba nhóm nhà giao dịch: nhà phòng hộ thương mại (đường xanh), nhà đầu cơ lớn (đường đỏ), và nhà đầu cơ nhỏ (đường tím). Theo dõi cách dòng tiền chuyên nghiệp tập trung vị thế và sự biến động của nhà đầu tư bán lẻ giúp các nhà giao dịch nhận diện khả năng kiệt sức hoặc tiếp tục xu hướng.
Các Chỉ số Cơ bản
Lãi suất Gofo (lãi suất kỳ hạn vàng) phản ánh chi phí vay vàng. Lãi suất Gofo tăng, đặc biệt so với lãi suất USD, báo hiệu nhu cầu tăng và có thể dẫn đến tăng giá. Theo dõi tích trữ dự trữ của ngân hàng trung ương qua dữ liệu chính thức cho thấy các nhà hoạch định chính sách có xem mức định giá hiện tại là hấp dẫn để chiến lược tích trữ hay không. Động lực sản xuất cũng quan trọng—khi các mỏ “dễ khai thác” cạn kiệt, chi phí khai thác tăng lên, có thể hỗ trợ mức giá sàn mặc dù tâm lý ngắn hạn yếu hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về Giá Vàng 2025 và hơn thế nữa: Một Khung Phân Tích Thị Trường Toàn Diện
Thị trường Vàng Hiện tại và Những Yếu tố Thúc đẩy Giá Tăng Cao Hơn
Vàng đã thể hiện sự phục hồi đáng kể trong những năm gần đây, bất chấp những khó khăn kinh tế rộng lớn hơn. Từ mức đỉnh gần 2.472 USD/oz vào năm 2024 đến môi trường giao dịch hiện tại, kim loại quý này tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà giao dịch tổ chức và bán lẻ. Hành trình của kim loại này phản ánh sự tương tác phức tạp của các lực lượng vĩ mô: chính sách của ngân hàng trung ương, biến động tiền tệ, diễn biến địa chính trị và tâm lý nhà đầu tư đều hội tụ để định hình hướng đi của giá.
Giai đoạn từ đầu năm 2024 đến giữa năm đã tiết lộ những động thái đặc biệt hấp dẫn. Mở cửa ở mức 2.041 USD/oz vào ngày 2 tháng 1, vàng đã trải qua biến động nhẹ trước khi tăng mạnh vào tháng 3, cuối cùng đạt mức cao kỷ lục trên 2.250 USD trong tháng cuối của quý. Đến tháng 8, giá đã ổn định quanh mức 2.441 USD—tăng hơn $500 so với điểm tương đương của năm trước. Quỹ đạo này nhấn mạnh lý do tại sao các nhà giao dịch và nhà đầu tư ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của phân tích giá kỹ lưỡng khi chuẩn bị cho 2025 và 2026.
Xem lại Các Mẫu hình Lịch sử: 2019 Đến Đầu 2024
Hiểu rõ quá khứ của vàng cung cấp bối cảnh quan trọng để dự báo hướng đi tiếp theo của nó.
Nền tảng năm 2019: Khi Cục Dự trữ Liên bang chuyển hướng sang cắt giảm lãi suất và mua trái phiếu, cùng với sự bất ổn chính trị toàn cầu gia tăng, vàng đã tăng gần 19%. Các nhà đầu tư toàn cầu bắt đầu nhận ra vai trò của tài sản này như một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ biến động, chuyển hướng vốn từ cổ phiếu sang kim loại quý.
Chuyển động bùng nổ năm 2020: Đại dịch biến vàng thành một trong những ngôi sao của năm. Sau khi gặp khó khăn gần 1.451 USD/tháng 3, kim loại này đã tăng vọt lên 2.072,50 USD vào tháng 8—mức tăng đáng kinh ngạc $600 trong vòng năm tháng. Các gói kích thích của chính phủ và xu hướng chạy đến nơi an toàn đã thúc đẩy đà tăng này, với vàng kết thúc năm 2020 tăng hơn 25%.
Ổn định và đảo chiều năm 2021: Việc các ngân hàng trung ương lớn như Fed, ECB, BOE ( chuẩn hóa lãi suất ) đã tác động tiêu cực đến giá, khiến vàng giảm 8% trong năm. Đồng USD tăng trở lại 7% so với các đồng tiền chính khác, tạo thêm áp lực. Cơn sốt tiền điện tử cũng đã chuyển hướng sự chú ý đầu cơ khỏi các kim loại quý truyền thống.
Sự điều chỉnh mạnh năm 2022: Quý đầu năm chứng kiến sức mạnh khi lạm phát vẫn duy trì cao, nhưng tháng 3 đã mang lại bước ngoặt quyết định. Khi Fed bắt đầu chiến dịch thắt chặt mạnh mẽ—cuối cùng nâng lãi suất bảy lần từ 0,25%-0,50% lên 4,25%-4,50%—vàng đã đảo chiều rõ rệt. Kim loại này đã thử mức 1.618 USD vào tháng 11 ( mất 21% so với đỉnh tháng 3) khi đồng đô la mạnh hơn làm giảm sức hấp dẫn của nó. Sự phục hồi cuối năm lên 1.823 USD gợi ý những gì sẽ đến tiếp theo.
Năm 2023 bứt phá: Mong đợi cắt giảm lãi suất của Fed kết hợp với căng thẳng Trung Đông (xung đột Israel-Palestine đẩy giá dầu lên cao và lo ngại lạm phát ) đã thúc đẩy vàng đạt mức cao kỷ lục gần 2.150 USD. Kim loại này đã tăng khoảng 14% trong năm, mở ra tiền đề cho đợt tăng kỷ lục của 2024.
Giải mã Các Nhân tố Thúc đẩy Chuyển động Giá Vàng
Nhiều lực lượng cơ bản đáng xem xét kỹ lưỡng vì chúng có khả năng định hình quỹ đạo của 2025 và 2026.
Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương: Có thể nói, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất là kỳ vọng về lãi suất, khi chúng có mối tương quan nghịch với giá vàng. Khi các ngân hàng trung ương báo hiệu chu kỳ cắt giảm, vàng hưởng lợi do chi phí cơ hội giảm. Quyết định của Fed tháng 9 năm 2024 giảm lãi suất 50 điểm cơ bản đánh dấu bước chuyển chính sách đáng kể, với dữ liệu CME FedWatch cho thấy xác suất tiếp tục nới lỏng mạnh mẽ là 63%—tăng mạnh so với 34% một tuần trước đó.
Sức mạnh của đồng USD: Vàng được định giá bằng đô la, tạo ra mối quan hệ nghịch lý tự nhiên. Đồng tiền yếu hơn làm cho hàng hóa này rẻ hơn đối với người mua quốc tế, hỗ trợ nhu cầu, trong khi các giai đoạn đồng đô la mạnh thường gây áp lực lên giá. Theo dõi dữ liệu việc làm, báo cáo lạm phát và chênh lệch lợi suất tương đối cung cấp manh mối hướng đi.
Phần thưởng rủi ro địa chính trị: Các căng thẳng liên tục giữa Nga-Ukraine và Israel-Palestine giữ nguyên phần thưởng rủi ro trong giá cả. Bất kỳ leo thang nào cũng thường đẩy giá vàng lên cao khi nhà đầu tư tìm kiếm bảo hiểm danh mục.
Động thái lạm phát: Thành công (hoặc thất bại ) của các ngân hàng trung ương trong việc duy trì ổn định giá ảnh hưởng đến việc vàng có giao dịch nhiều hơn như một công cụ phòng chống lạm phát hay như một tài sản trú ẩn an toàn chung. Trong môi trường lạm phát thấp, sức hấp dẫn của vàng chuyển sang đa dạng hóa rủi ro.
Mô hình Nhu cầu Toàn cầu: Các ngân hàng trung ương toàn cầu, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, tiếp tục tích trữ dự trữ ở mức cao. Nhu cầu từ công nghệ, trang sức và ETF cũng đóng vai trò hỗ trợ, mặc dù dòng chảy ETF có thể tạo ra những trở ngại tạm thời.
Dự báo Chuyển động Giá Vàng cho 2025 và 2026
Các nhà tham gia thị trường và các tổ chức tài chính lớn đã đưa ra các dự báo đa dạng nhưng nhìn chung tích cực:
Triển vọng 2025: Hầu hết các dự báo đều cho rằng giá vàng năm 2025 sẽ giao dịch trong phạm vi tích cực. JP Morgan dự báo giá hướng tới trên 2.300 USD, trong khi các mô hình của Bloomberg Terminal đề xuất phạm vi rộng từ 1.709 USD đến 2.728 USD. Sự đồng thuận nghiêng về khả năng giá cao hơn khi các đợt cắt giảm lãi suất diễn ra và các bất ổn địa chính trị vẫn còn. Phân tích của Kitco cho rằng mức 2.400-2.600 USD vẫn khả thi khi các nhà đầu tư tìm kiếm sự bảo vệ an toàn.
Triển vọng 2026: Nhìn xa hơn, nếu Fed thành công trong việc chuẩn hóa lãi suất về mức 2%-3% trong khi giảm lạm phát về mục tiêu, cấu trúc các yếu tố thúc đẩy nhu cầu vàng sẽ thay đổi. Thay vì chỉ là phòng chống lạm phát, giá trị của kim loại này sẽ dựa trên vai trò như một tài sản bảo hiểm trong các cuộc khủng hoảng. Mục tiêu giá trong khoảng 2.600-2.800 USD có vẻ hợp lý trong kịch bản này, phản ánh sự trưởng thành của vàng như một công cụ ổn định danh mục.
Các Công cụ Cần Thiết để Phân tích Hướng đi Giá
Chỉ số kỹ thuật: MACD và RSI
MACD (Chỉ số Hội tụ và Phân kỳ Trung bình Động) sử dụng đường trung bình động hàm mũ 12 và 26 kỳ cộng với đường tín hiệu 9 kỳ để xác định các thay đổi đà và vùng đảo chiều. Các nhà giao dịch dùng các điểm cắt của MACD để dự đoán các thay đổi hướng đi và xác nhận sức mạnh xu hướng.
RSI (Chỉ số Sức mạnh Tương đối) đo mức quá mua ( trên 70) và quá bán ( dưới 30) trên thang điểm 0-100. Nhiều nhà giao dịch tùy chỉnh các ngưỡng này dựa theo khung thời gian—nhà giao dịch ngắn hạn có thể dùng các dải hẹp hơn trong khi nhà giao dịch swing dùng các tham số rộng hơn. Dấu hiệu phân kỳ, khi giá tạo đỉnh mới nhưng RSI không theo kịp, thường báo hiệu đảo chiều sắp tới. RSI hiệu quả nhất khi kết hợp với các chỉ số khác và đánh giá bối cảnh thị trường.
Vị thế Thị trường: Báo cáo COT
Báo cáo Cam kết của Nhà giao dịch, phát hành hàng tuần bởi CFTC và công bố vào thứ Sáu lúc 3:30 chiều EST, cung cấp cái nhìn tổng quan về vị thế của ba nhóm nhà giao dịch: nhà phòng hộ thương mại (đường xanh), nhà đầu cơ lớn (đường đỏ), và nhà đầu cơ nhỏ (đường tím). Theo dõi cách dòng tiền chuyên nghiệp tập trung vị thế và sự biến động của nhà đầu tư bán lẻ giúp các nhà giao dịch nhận diện khả năng kiệt sức hoặc tiếp tục xu hướng.
Các Chỉ số Cơ bản
Lãi suất Gofo (lãi suất kỳ hạn vàng) phản ánh chi phí vay vàng. Lãi suất Gofo tăng, đặc biệt so với lãi suất USD, báo hiệu nhu cầu tăng và có thể dẫn đến tăng giá. Theo dõi tích trữ dự trữ của ngân hàng trung ương qua dữ liệu chính thức cho thấy các nhà hoạch định chính sách có xem mức định giá hiện tại là hấp dẫn để chiến lược tích trữ hay không. Động lực sản xuất cũng quan trọng—khi các mỏ “dễ khai thác” cạn kiệt, chi phí khai thác tăng lên, có thể hỗ trợ mức giá sàn mặc dù tâm lý ngắn hạn yếu hơn.