Hệ thống phân tích thực chiến của Chấn Luận: Con đường quy tắc của các nhà điều hành chính

纏論 đã tái hiện bản chất của thị trường vốn, mã hóa diễn biến giá thị trường vốn rối loạn thành các quy tắc giao dịch có thể nhận diện được. Hệ thống lý thuyết này được xây dựng trên nền tảng công lý hóa (axiom) chặt chẽ, thông qua sự nhận thức sâu sắc về những điểm yếu của con người—tham lam, sợ hãi, si mê—để xây dựng một khung phân loại hoàn chỉnh, từ đó giải cấu trúc diễn biến giá khỏi những dao động hỗn loạn. Bài viết này sẽ từ ba góc độ: khung lý thuyết, công cụ cốt lõi và ứng dụng thực chiến, phân tích toàn diện cách mà纏論 hướng dẫn người giao dịch tìm ra những cơ hội mua bán mang tính chắc chắn trong thị trường.

Nền tảng lý thuyết của 纏論 và sự kết hợp các luật cốt lõi

Điểm tinh tế của 纏論 nằm ở tư duy phân loại của nó. Diễn biến giá thị trường bề ngoài trông như vô trật tự, nhưng dưới các quy chuẩn phân đoạn từng lô (theo quy tắc “tách bút/tách đoạn”), mọi thứ đều trở nên lần ra được. Cốt lõi của lý thuyết này chính là ba “luật kết hợp” vừa ràng buộc lẫn nhau vừa vận hành theo cách tương hỗ.

Luật kết hợp thứ nhất: luật kết hợp nến (K线) và mẫu hình

Việc bao gồm mẫu hình nến là điểm khởi đầu của 纏論. Trong thực tế giao dịch, có thể áp dụng phương pháp xử lý “bao gồm nến” đã được giản lược bởi các thầy 纏師; với đa số người giao dịch, như vậy đã là đủ. Luật kết hợp này đảm bảo rằng vị trí tương đối của mỗi nến có thể được định nghĩa rõ ràng.

Luật kết hợp thứ hai: luật kết hợp của các bút (筆)

Luật kết hợp của bút là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Nếu không làm rõ logic này thì không thể nói đến 纏論. Định nghĩa và cách tổ hợp của bút quyết định độ chính xác của việc phân đoạn diễn biến giá, là nền móng cho mọi thao tác về sau.

Luật kết hợp thứ ba: luật kết hợp của diễn biến giá (走勢)

Luật kết hợp của diễn biến giá là phần hay nhất của 纏論, vừa giàu cảm giác toán học, vừa mang vẻ đẹp nghệ thuật. Nó định nghĩa quy tắc đệ quy (quy tắc lặp) của diễn biến giá, tức là: mỗi “cấp độ” của diễn biến giá được tạo thành từ ít nhất ba “diễn biến giá” cấp độ con. Cấu trúc đệ quy này thực hiện việc phân loại đầy đủ diễn biến giá của thị trường, khiến cho “quy tắc tối hậu: diễn biến giá kết thúc hoàn hảo” trở nên khả thi—dù là xu hướng tăng, xu hướng giảm hay đi ngang, tất cả diễn biến giá cuối cùng đều phải hoàn thành, và sự kết thúc của một nhịp tăng chắc chắn là điểm bắt đầu của một nhịp giảm.

Phân giải diễn biến giá: hệ thống vận hành 3 chiều (trung tâm, loại hình và cấp độ)

Công nghệ cốt lõi của hệ thống vận hành 纏論 được tạo bởi ba yếu tố liên hệ với nhau: trung tâm là lõi của diễn biến giá, loại hình của diễn biến giá là cách phân loại diễn biến giá, cấp độ là “thước đo” của diễn biến giá. Chỉ khi nắm đồng thời cả ba chiều này thì mới thật sự tìm thấy nhịp vận hành trong thị trường.

Định nghĩa trung tâm của diễn biến giá và các dạng biến hóa

Định nghĩa trung tâm của diễn biến giá cực kỳ nghiêm ngặt: trong một loại diễn biến giá của một cấp độ nào đó, được cấu thành từ các phần chồng lấn của ít nhất ba loại diễn biến giá cấp độ con liên tiếp. Dùng công thức toán để biểu diễn: giả sử ba loại diễn biến giá cấp độ con liên tiếp A, B, C có các điểm cao/thấp lần lượt là a1a2, b1b2, c1c2, thì khoảng trung tâm là (max(a2,b2,c2),min(a1,b1,c1)). Trong thực tế vận hành không cần phức tạp đến thế, chỉ cần nhìn bằng mắt là có thể phán đoán.

Ví dụ: một trung tâm khung 5 phút chỉ cần có sự chồng lấn giữa 3 loại diễn biến giá của khung 1 phút là đủ để hình thành. Sau khi trung tâm hình thành sẽ trải qua bốn loại biến hóa:

  1. Hình thành trung tâm: ba loại diễn biến giá cấp độ con liên tiếp bắt đầu chồng lấn
  2. Mở rộng trung tâm (延伸): dao động quanh trung tâm đã hình thành, nhưng sự mở rộng không vượt quá 9 loại diễn biến giá cấp độ con
  3. Trung tâm tái sinh (新生): phá vỡ trung tâm hình thành một xu hướng mới
  4. Mở rộng trung tâm (扩展): sau khi mở rộng hơn 9 đoạn thì mở rộng sang một cấp độ cao hơn

Gợi ý then chốt: để cấu thành một trung tâm cấp độ lớn, trước tiên phải có dao động. Không có dao động thì sẽ không tồn tại mở rộng hay mở rộng/duy trì (扩展). Đồng thời, ba loại diễn biến giá cấp độ con đầu tiên đều phải được hoàn thành thì mới hình thành được trung tâm của cấp độ đó. Trên biểu đồ cấp độ con, điểm này rất rõ ràng, không cần xem thêm chi tiết ở cấp độ tiếp theo.

Khác biệt bản chất giữa đi ngang và xu hướng

Trong khung 纏論, đi ngang và xu hướng có các định nghĩa nghiêm ngặt, hoàn toàn khác với cách hiểu mơ hồ theo kiểu truyền thống:

  • Đi ngang: bất kỳ loại diễn biến giá hoàn thành ở một cấp độ nào cũng chỉ chứa một trung tâm; dù biên độ tăng/giảm lớn cỡ nào, chỉ cần quay về trung tâm thì được xem là đi ngang. Điều này có nghĩa là biên độ của trạng thái đi ngang không nhất thiết nhỏ hơn xu hướng.
  • Xu hướng: loại diễn biến giá hoàn thành ít nhất phải chứa hai trung tâm trở lên theo cùng một hướng liên tiếp, và giữa các trung tâm trong xu hướng tuyệt đối không có chồng lấn. Xu hướng đi lên gọi là tăng, xu hướng đi xuống gọi là giảm.

Phân biệt loại hình diễn biến giá là nền tảng then chốt của phân tích 纏論. Chỉ khi phán đoán chính xác hiện tại là đi ngang hay là xu hướng, mới có thể xây dựng chiến lược vận hành tương ứng.

Cấp độ: “chiều” tối hậu của vận hành thị trường

Tầm quan trọng của cấp độ thường bị người mới học bỏ qua, nhưng đó lại là vấn đề quan trọng nhất và cũng “độc hại” nhất trong toàn bộ hệ thống. Trong thực tế, cấp độ giải quyết vấn đề phân loại hoàn chỉnh đối với mọi thị trường tài chính tự do (freed economy/financial market) đang công khai—giúp người giao dịch dựa theo “cấp độ vận hành” của chính mình để thực hiện các giao dịch có lợi nhuận, đồng thời cũng có thể di chuyển linh hoạt giữa các cấp độ để vận hành theo hướng đa chiều.

Bản chất của cấp độ là sự khác biệt về quy mô và chất lượng. So với 1 triệu vốn và 10 ngàn vốn, ngoài khác biệt về quy mô, điểm cốt lõi nhất là sự khác nhau về chu kỳ tham gia. 10 ngàn có thể ra/vào tự do ở cấp 1 phút, còn 1 triệu thì bắt buộc ít nhất phải cân nhắc đến cấp ngày (daily), chờ “đáy dạng phân” (底分型) hình thành và xu hướng trở nên rõ ràng thì mới tham gia.

Trong thực tế có thể xếp chồng thứ tự một cách tương đối: 1 phút, 5 phút, 30 phút, ngày, tuần, quý, tháng, năm làm các cấp độ đi lên, nhưng không được gán cứng một-một tương ứng. Đôi khi việc kết hợp 15 phút và 60 phút còn trực quan và hiệu quả hơn so với kết hợp 5 phút và 30 phút. 纏師 nhiều lần nhắc nhở: hãy loại trừ tư duy “một sợi” (một đường thẳng).

Khi đi tốt ở cấp độ lớn, dao động của cấp độ nhỏ có thể dùng cách lắc/dao động (震盪) và rửa sàng (洗籌) để xử lý. Khi đó lựa chọn tất yếu là lấy việc nắm giữ (giữ coin) làm chính. Nếu kỹ thuật đủ tốt, có thể dùng điểm mua/bán ở cấp độ nhỏ để tăng lợi nhuận và giảm chi phí; nếu kỹ thuật không đủ, cứ an tâm nắm giữ và chờ điểm bán của cấp độ lớn. Sau khi bán thì kiên nhẫn nắm giữ tiền/coin, không bị dao động ở cấp độ nhỏ làm lay động, chờ điểm mua ở cấp độ lớn. Cứ tuần hoàn như vậy, không có cách nào khác.

Phân kỳ (背馳) và điểm mua/bán: nhận diện tín hiệu cơ hội và rủi ro

Phân kỳ chỉ dựa trên duy nhất một căn cứ: thay đổi cách phán đoán diễn biến giá. 纏師 từng nói: mọi tình huống đều không thoát khỏi ba nguyên tắc “ở vị trí cao bán do phân kỳ, ở vị trí thấp mua do phân kỳ, không dự đoán”. Khi có cổ phiếu (mã/coin), mua vào tại điểm mua ngắn hạn, bán ra ở điểm bán ngắn hạn, từ đó liên tục giảm chi phí. Trong thị trường, “chi phí” mới là yếu tố quan trọng nhất—chỉ cần chi phí không ngừng giảm thì chiến thắng là điều tất yếu.

Chuẩn mực phán đoán phân kỳ và điều kiện tiên quyết

Quan niệm đơn giản rằng “giá tạo đáy mới và MACD cột xanh co lại, hoặc giá tạo đỉnh mới và cột đỏ co lại” chính là phân kỳ là sai lầm phổ biến nhất. Trên thực tế, phân kỳ có nhiều điều kiện tiên quyết:

Điều kiện tiên quyết một: xác nhận loại hình diễn biến giá

Trước hết phải làm rõ hiện tại diễn biến giá là “xu hướng” hay “đi ngang”. Với đi ngang, dùng so sánh lực của các đoạn a-b; với xu hướng thì phức tạp hơn, so sánh các đoạn b-c xuất hiện phân kỳ không nhất thiết có nghĩa là diễn biến giá đã hoàn thành, vì có thể “trung tâm bị đẩy xuống” (中樞下移) và hình thành trung tâm thứ ba, thứ tư.

Điều kiện tiên quyết hai: quan sát chi tiết MACD

Chỉ nhìn cột đỏ/xanh của MACD là hoàn toàn chưa đủ; còn phải xem tình trạng của các đường vàng và trắng, đặc biệt là đường vàng. Thông thường, nếu hai bút liền kề cùng hướng trong một đoạn xuất hiện sự “đi lệch/không đồng pha” giữa các đường vàng và trắng, thì lúc đó mới nói rằng phân kỳ thật sự đã xuất hiện.

Điều kiện tiên quyết ba: áp dụng phân kỳ bằng đường MA

Ban đầu 纏師 dùng “diện tích hình thành bởi sự giao nhau của các đường MA” như một phương pháp phán đoán phân kỳ trực quan, và đến nay nó vẫn có giá trị quan trọng. Bằng cách so sánh độ lớn của diện tích giao nhau của các đường MA ở hai đoạn kề trước và sau, có thể phán đoán xu hướng và phân kỳ.

Điều kiện tiên quyết bốn: nhận diện đặc trưng của phân kỳ

Khi phân kỳ xuất hiện thường có các đặc trưng sau: ở cấp độ con xuất hiện đoạn phân kỳ; giá trị so sánh lực phân kỳ khá lớn; trong đoạn phân kỳ thì cột đỏ/xanh giảm dần; đường vàng/trắng tiến lại gần trục số 0, thậm chí xuyên qua; các chỉ báo khác đều gợi ý điểm mua/bán.

Điều kiện tiên quyết năm: dùng K线 cấp thấp nhất để xác nhận

Cuối cùng bắt buộc phải dùng phân dạng của cấp độ thấp nhất (ví dụ 1 phút) để xác nhận việc phân kỳ có thực sự hình thành hay không.

Ý nghĩa tác nghiệp của ba loại điểm mua/bán

纏論 định nghĩa một hệ thống điểm mua/bán nghiêm ngặt; các điểm mua/bán ở cấp độ khác nhau có ý nghĩa thao tác khác nhau:

  • Loại một (第1类买点): kết thúc diễn biến giá giảm, và nhịp tăng mới vừa bắt đầu hình thành
  • Loại hai (第2类买点): điểm mua khi hồi trong quá trình tăng, rủi ro thấp nhất
  • Loại ba (第3类买点): điểm mua gia tăng vị thế trong xu hướng tăng, rủi ro lớn hơn

Logic phán đoán điểm mua/bán hoàn toàn ngược nhau. Mấu chốt khi nắm được logic phán đoán điểm mua/bán là hiểu “lý thuyết hoàn hảo về diễn biến giá” phía sau chúng—diễn biến giá rồi sẽ hoàn thành, và sự hoàn thành của một hướng tất nhiên là sự bắt đầu của hướng còn lại.

Sức mạnh của xu hướng theo đường MA: công cụ cốt lõi để nắm nhịp vận hành

纏論 dùng đường MA như công cụ hỗ trợ phán đoán; thông qua sự giao nhau giữa MA ngắn hạn và MA dài hạn, xây dựng một hệ thống mua/bán hoàn chỉnh. Ví dụ với MA 5 ngày (đại diện cho xu hướng ngắn hạn) và MA 10 ngày (đại diện cho xu hướng trung hạn), có thể quan sát “sự thay đổi thế vị” của chúng.

Ba trạng thái của sự thay đổi thế vị:

  1. Thế vị bò (牛市体位): MA 5 ngày nằm trên MA 10 ngày (gọi là nữ thượng vị/女上位), thị trường phe mua
  2. Thế vị gấu (熊市体位): MA 10 ngày nằm trên MA 5 ngày (gọi là nam thượng vị/男上位), thị trường phe bán
  3. Quấn quýt lẫn nhau: hai đường MA đan xen vào nhau

Sau khi quấn quýt lẫn nhau sẽ biến hóa thành hai kết quả: trung tiếp (中繼) hoặc đảo chiều (轉折). Với phe đầu cơ tăng, nữ thượng vị thành công thì biểu thị bò tiếp diễn; nam thượng vị thất bại thì biểu thị phe bán phản đòn. Với phe bán thì ngược lại.

Ba loại “cú hôn” (吻) đại diện cho mức độ mạnh/yếu khác nhau của xu hướng:

  • Bay hôn (飞吻): MA ngắn hạn vượt MA dài hạn nhưng không vượt được, xu hướng rất mạnh, không có khả năng phản kháng
  • Môi hôn (脣吻): MA ngắn hạn vượt MA dài hạn nhưng lập tức hình thành bẫy, xu hướng thường, khả năng phản kháng cũng thường
  • Ướt hôn (溼吻): MA ngắn hạn và MA dài hạn xuất hiện quấn quýt lặp đi lặp lại, xu hướng rất yếu, nhưng vẫn đủ lực phản kháng; mọi sự chuyển hướng bắt đầu từ ướt hôn

Hiểu được sự thay đổi thế vị của MA có thể nhanh chóng nhận diện môi trường thị trường, từ đó xây dựng chiến lược vận hành tương ứng.

Ứng dụng thực chiến theo phân dạng: từ lý thuyết đến thực thi giao dịch

Phân dạng là công cụ cơ bản nhất trong 纏論, đồng thời cũng là công cụ dễ hiểu nhất. Phân dạng được tạo bởi ba nến K线 liền kề: nến K线 ở giữa trong phân dạng đỉnh có cả điểm cao và điểm thấp cao nhất; còn trong phân dạng đáy thì cả điểm cao và điểm thấp đều thấp nhất.

Định nghĩa chuẩn hóa của phân dạng

Điều kiện để hình thành phân dạng:

  1. Hai nến K线 bên cạnh cần xử lý quan hệ “bao gồm” (包含關係) với các nến K线 xung quanh cho đến khi thỏa hình dạng chuẩn (ngoại trừ nến K线 ở giữa)
  2. Hai phân dạng kề nhau: trong phân dạng đáy, điểm cao của nến K线 ở giữa không được cao hơn điểm cao của nến K线 ở giữa trong phân dạng đỉnh; tương tự, trong phân dạng đỉnh, điểm thấp của nến K线 ở giữa không được thấp hơn điểm thấp của nến K线 ở giữa trong phân dạng đáy

Vị trí then chốt của phân dạng (định nghĩa tự thân):

  • Vị trí hỗ trợ: trong hai nến K线 hai bên phân dạng, phân dạng đáy có điểm cao nhất, phân dạng đỉnh có điểm thấp nhất
  • Vị trí của phân dạng: nến K线 ở giữa của phân dạng; phân dạng đáy thì điểm thấp là thấp nhất, phân dạng đỉnh thì điểm cao là cao nhất
  • Ứng dụng cấp độ: ưu tiên dùng phân dạng khung ngày (日線); nếu chưa hình thành thì dùng phân dạng khung 60 phút (60分鐘), cứ như vậy

Hai loại phân dạng và bản chất

Sau khi phân dạng được tạo ra, vấn đề cốt lõi là: có sinh ra bút mới hay không? Điều này quyết định kiểu phân dạng:

  • Phân dạng kiểu trung tiếp (中繼型分型): giữa phân dạng đó và phân dạng kế tiếp tồn tại các nến K线 dùng chung, không sinh ra bút mới
  • Phân dạng kiểu chuẩn (標準型分型): giữa phân dạng đó và phân dạng kế tiếp không có nến K线 dùng chung, sinh ra bút mới

Việc phân dạng được sinh ra đều xuất phát từ các điểm mua/bán loại một và loại hai của diễn biến giá ở một cấp độ con nào đó. Sự khác nhau về “lực điều chỉnh” nằm ở chỗ: sau điểm mua/bán loại hai của diễn biến giá cấp độ con đó có xuất hiện phân kỳ và đi ngang hay không—nếu có thì lực điều chỉnh không lớn, thường hình thành phân dạng trung tiếp; nếu không thì lực điều chỉnh lớn, thời gian dài, cơ bản sẽ kéo dài ra bút mới.

Nhận định phân dạng cho giao dịch trung/ngắn hạn

Điều kiện xác nhận bút mới hình thành:

Đối với phân dạng đáy, xác nhận việc đứng vững có hiệu lực phía trên vị trí hỗ trợ: sau khi phá vỡ vị trí hỗ trợ theo hướng lên, xuất hiện hồi về, điểm kết thúc nằm dưới vị trí hỗ trợ của các nến K线; ngay sau đó, nến K线 kế tiếp phải đóng cửa ở phía trên vị trí đó.

Đối với phân dạng đỉnh, xác nhận việc phá vỡ có hiệu lực ở phía dưới vị trí hỗ trợ: sau khi giảm và phá vỡ vị trí hỗ trợ theo hướng xuống, xuất hiện hồi về, điểm kết thúc ở nến K线 cao hơn vị trí hỗ trợ; nến K线 kế tiếp ngay sau đó phải đóng cửa ở phía dưới vị trí đó.

Điều kiện xác nhận không sinh bút mới:

Đối với phân dạng đáy, không thể đứng vững có hiệu lực ở vị trí hỗ trợ, tạo ra một phân dạng đỉnh, và cuối cùng phá vỡ điểm thấp nhất của phân dạng.

Đối với phân dạng đỉnh, không thể phá vỡ có hiệu lực ở vị trí hỗ trợ, tạo ra một phân dạng đáy, và cuối cùng phá vỡ điểm cao nhất của phân dạng.

Ba phương pháp hỗ trợ phán đoán phân dạng

Phương pháp một: phán đoán diễn biến giá cấp độ con

  • Sau điểm mua/bán loại hai có phân kỳ, nhìn chung là phân dạng trung tiếp
  • Sau điểm mua/bán loại hai không có phân kỳ, nhìn chung là phân dạng chuẩn

Phương pháp hai: phán đoán bằng đường MA 5 ngày cùng cấp độ

  • Nếu phá vỡ có hiệu lực theo hướng xuống thì thường là phân dạng chuẩn
  • Nếu không phá vỡ có hiệu lực thì nhìn chung là phân dạng trung tiếp

Phương pháp ba: ứng dụng tổng hợp Hai phương pháp trên bắt buộc phải được kết hợp sử dụng. Ngoài ra, nếu trong diễn biến giá cấp độ con mà phân dạng (ngày) bao gồm xuất hiện điểm mua/bán loại ba, thì cơ bản chắc chắn sẽ hình thành phân dạng chuẩn, từ đó sinh ra bút mới.

Vận hành thực chiến sau khi phân dạng hình thành

Quy trình vận hành phân dạng đáy

Sau khi phân dạng đáy xuất hiện, các bước vận hành như sau:

  1. Tìm vị trí hỗ trợ của phân dạng đáy đó
  2. Xác nhận phân dạng có kéo dài và sinh bút thành lập hay không: sau phân dạng, các nến K线 phá vỡ vị trí hỗ trợ và đóng phía trên vị trí đó; sau đó các nến Kline rơi phá vỡ vị trí đó và ngay kế tiếp lại đóng phía trên vị trí hỗ trợ đó (không có phá vỡ xuống không hiệu lực)
  3. Nếu phá vỡ có hiệu lực vị trí hỗ trợ đó thì phải thoát ra, vì về cơ bản phân dạng là phân dạng trung tiếp, xu hướng sẽ tiếp tục tìm đáy
  4. Phương pháp hỗ trợ: kết hợp với diễn biến giá cấp độ con; nếu xuất hiện phân kỳ đỉnh (top) và các nến K线 cấp độ cao không thể quay lại vị trí hỗ trợ, thì chọn thoát ở mức giá cao hơn; xem MA 5 ngày của cấp độ đó—nếu cũng không thể đứng vững có hiệu lực thì cũng nên chọn thoát ở mức cao

Quy trình vận hành phân dạng đỉnh

Sau khi phân dạng đỉnh xuất hiện, các bước vận hành như sau:

  1. Tìm vị trí hỗ trợ của phân dạng đỉnh đó
  2. Xác nhận phân dạng không thể sinh bút mới: sau phân dạng, các nến K线 không được phá vỡ có hiệu lực vị trí hỗ trợ ở phía dưới
  3. Nếu phá vỡ có hiệu lực vị trí hỗ trợ đó thì phải thoát ra, vì về cơ bản phân dạng đỉnh sẽ kéo dài ra một bút giảm mới
  4. Phương pháp hỗ trợ: sau điểm bán loại hai của diễn biến giá cấp độ con xuất hiện đi ngang tạo đáy phân kỳ, thì phân dạng đỉnh này có xác suất lớn là phân dạng trung tiếp; nếu MA 5 ngày không thể phá vỡ có hiệu lực thì cũng có xác suất lớn là sẽ không sinh ra bút giảm mới

Kết hợp vận hành phân dạng ở cấp độ cao/thấp

Sau khi một phân dạng đáy ở cấp ngày thành lập, lấy vị trí hỗ trợ của phân dạng đó làm chuẩn, quan sát xem có xuất hiện phân dạng đỉnh của 60 phút hay không. Nếu không thì kiên trì nắm giữ; nếu có, xem liệu khi diễn biến giá phá vỡ xuống có hiệu lực vị trí hỗ trợ của phân dạng đỉnh 60 phút đó hay không, và khi hồi về mà đứng vững trên vị trí hỗ trợ của ngày là không còn hy vọng thì kiên quyết thoát ra, vì về cơ bản phân dạng đáy của ngày là phân dạng trung tiếp.

Những điểm then chốt của vận hành phân dạng theo ngày và tuần

Giao dịch diễn ra vào đúng ngày khi phân dạng thành lập, không phải sau khi phân dạng được hình thành hoàn toàn:

  1. Đối với đỉnh của ngày hôm trước (thường là điểm mua loại một), khi trong ngày đẩy lên không thành thì bán ra (thường là điểm bán loại hai)
  2. Chờ đến khi phân dạng thành lập hoàn toàn, quan sát xem diễn biến giá ở cấp độ con có xuất hiện phân kỳ khi đi ngang hay không, và có phá vỡ 5 ngày hay không
  3. Nếu có phân kỳ trong trạng thái đi ngang và không phá vỡ có hiệu lực MA 5 ngày, thì kiên quyết mua bù (回補)
  4. Nếu không có phân kỳ trong trạng thái đi ngang, thì chờ sau khi giá rơi xuống dưới MA 5 ngày xuất hiện phân kỳ rồi mua bù
  5. Nếu phân dạng đỉnh bao gồm diễn biến giá cấp độ con tạo điểm bán loại ba, thì chắc chắn sẽ sinh bút mới; chờ khi có phân dạng đáy xuất hiện thì mới mua bù (ngược lại với cách làm của phân dạng đáy)

Quan hệ bề mặt-vùng trong của cấu trúc đa bội trong 纏論 và ứng dụng

Định nghĩa bốn trạng thái cơ bản

Trong 纏論, diễn biến giá được mã hóa trạng thái bằng các cặp số:

  • Phân dạng đáy:[-1, 0]
  • Phân dạng đỉnh:[1, 0]
  • Bút đi lên:[1, 1]
  • Bút đi xuống:[-1, 1]

Quy tắc chuyển đổi giữa các trạng thái

Giữa bốn trạng thái này tồn tại logic chuyển đổi nghiêm ngặt để đảm bảo diễn biến giá có thể lần theo được:

  • Sau [-1, 0]:chỉ có thể nối [1, 1]、[-1, 0],không được nối [1, 0]
  • Sau [1, 0]:chỉ có thể nối [-1, 0]、[1, 0],không được nối [-1, 1]
  • Sau [1, 1]:chỉ có thể nối [1, 0],không được nối [-1, 0]、[-1, 1]
  • Sau [-1, 1]:chỉ có thể nối [-1, 0],không được nối [1, 0]、[1, 1]

Ứng dụng thực tế của đa cấp độ

Có thể áp dụng theo phương án đa cấp độ:

Mô tả diễn biến giá thông thường:dùng cấu trúc hai tầng (tuần, ngày) Giao dịch ngắn hạn thông thường:dùng cấu trúc ba tầng (5 phút, 30 phút, ngày) hoặc các tổ hợp khác

Hệ thống xếp hạng rủi ro của vận hành

Xếp hạng rủi ro của diễn biến giá giảm (cấu trúc hai tầng ngày và tuần):

  • ----:ngày[-1, 1]、tuần[-1, 1](rủi ro cao nhất)

  • —:ngày[-1, 1]、tuần[-1, 0]

  • –:ngày[-1, 0]、tuần[-1, 1]

  • -:ngày[-1, 0]、tuần[-1, 0](rủi ro thấp nhất)

  • càng nhiều thì rủi ro vận hành càng lớn; trong trường hợp tệ nhất, ngay cả cao thủ kỹ thuật cũng không giao dịch.

Xếp hạng rủi ro của diễn biến giá tăng (cấu trúc hai tầng ngày và tuần):

  • ++++:ngày[1, 1]、tuần[1, 1](rủi ro thấp nhất)
  • +++:ngày[1, 1]、tuần[1, 0]
  • ++:ngày[1, 0]、tuần[1, 1]
  • +:ngày[1, 0]、tuần[1, 0](rủi ro cao nhất)
  • càng nhiều thì rủi ro vận hành càng nhỏ; trong trường hợp tệ nhất thì nên thoát và đứng ngoài quan sát.

Quyết định trong thực chiến

Quan sát ngày và tuần đang ở trạng thái nào, rồi đưa ra chiến lược tương ứng:

  1. Nếu là [-1, 1],không tham gia, chờ khi xuất hiện [-1, 0]
  2. Nếu là [1, 0],quan sát cho đến khi xuất hiện [1, 1] và [-1, 0]
  3. Nếu là [-1, 0],có thể tham gia mua dài (做多)
  4. Nếu là [1, 1],có thể tham gia mua dài (做多)

Khung thực tiễn của hệ thống vận hành hoàn chỉnh

Thiết lập cấp độ áp dụng

Lấy 30 phút làm ví dụ cấp độ vận hành chính:

  1. Nếu mua ở cấp 30 phút thì lúc bán chính là tín hiệu của cấp 5 phút
  2. Điểm vào lệnh khi điểm kết thúc của bút giảm trên khung ngày xảy ra: tức là sau khi phán đoán đoạn phân kỳ của bút giảm của khung 5 phút, rồi dựa trên loại hình phân dạng ở khung 1 phút để xác định đoạn phân kỳ, tìm ra điểm mua loại một
  3. Nếu bỏ lỡ điểm mua loại một thì vào ở điểm mua loại hai
  4. Trong thị trường yếu, điểm mua loại ba trên khung 1 phút có rủi ro hệ thống rất lớn, không nên giao dịch; điểm mua loại ba trên khung 5 phút gần như không thấy, nếu có thì thường là điểm bán loại hai, hình thành việc mở rộng cấp độ trung tâm

Thiết lập điều kiện biên

Khi thực hiện giao dịch cần thiết lập rõ các điều kiện biên:

  1. Tác dụng của khung 30 phút:đặc biệt chú ý đến sự thay đổi cột đỏ/xanh (红綠柱) và đường vàng/trắng (黃白線) của nó, như một khung tham chiếu cho loại hình diễn biến giá của 5 phút và 1 phút
  2. Số lượng bút tối thiểu:30 phút ít nhất phải xuất hiện ba bút; nếu xuất hiện bút trung tâm đầu tiên thì chắc chắn có năm bút; bút thứ hai có thể giảm vị, và điểm mua loại hai thì bù lại
  3. Đọc lực bút:lực bút ở 30 phút có thể đọc được trên 5 phút hoặc 15 phút
  4. Quyết định khi không thể phán đoán:nếu không hiểu được loại hình diễn biến giá của 1 phút và 5 phút thì quyết định trực tiếp theo cột đỏ/xanh và đường vàng/trắng của 30 phút
  5. Hiệu suất cao của điểm đồng rung (共震点):các chỉ báo phát ra tín hiệu mua/bán ở cùng một mức giá gọi là “điểm đồng rung”, rất hiệu quả, nghĩa là có biên độ biến động lớn; sau đó dùng “khoảng giá” (区間套) để tìm điểm mua/bán tối ưu sẽ hiệu quả hơn
  6. Quản lý rủi ro trong thị trường yếu:trong thị trường yếu, khi biên độ tăng đạt 30% thì nhà cái có thể bất cứ lúc nào xả hàng; đừng tin những lời nói về “đầu tư giá trị” của giới đầu cơ theo tổ chức
  7. Ứng dụng đường cân bằng (均衡线):chú ý sự thay đổi màu sắc của đường cân bằng AB và sự cắt nhau/xa rời với các đường MA; sau khi MA 30 phút và đường cân bằng dính kết rồi hình thành “giao cắt vàng” (金叉) là điểm vào lệnh tốt nhất; MA 5 phút cắt xuống dưới đường cân bằng thì phải bán; đường cân bằng có tác dụng như hỗ trợ và kháng cự

Chân lý tối hậu của hệ thống 纏論 và cảnh giới ứng dụng

纏論 là lần đầu tiên trong lịch sử loài người đưa thị trường giao dịch vào một hệ thống lý thuyết công lý hóa (axiom) chặt chẽ. Nó tái hiện đúng bộ mặt thật của thị trường vốn, khiến tham lam, sợ hãi, si mê của con người không còn chỗ để trốn tránh.

Mục tiêu tối hậu của hệ thống là giúp người tham gia giao dịch nhận thức rõ ràng trạng thái hành vi hiện tại của thị trường. Chỉ khi người tham gia thị trường vốn biết rõ thị trường đang ở trạng thái hành vi nào tại thời điểm đó, thì mới có thể từng bước hóa giải những cái bẫy tâm lý do tham lam và sợ hãi gây ra. 纏論 xây dựng hành vi giao dịch trên nền tảng hiện thực vững chắc, chứ không phải là những suy đoán bắt nguồn từ tham lam và sợ hãi.

Bốn tầng của triết lý cốt lõi

  1. Tầng lý thuyết:hệ thống phân loại hoàn chỉnh được cấu thành từ ba luật kết hợp
  2. Tầng công cụ:các công cụ vận hành định lượng như phân dạng (分型), bút (筆), đường/đoạn (線段), trung tâm (中樞), loại hình diễn biến giá (走勢類型)…
  3. Tầng ứng dụng:tín hiệu thực thi giao dịch cụ thể như điểm mua/bán, phân kỳ, cấp độ…
  4. Tầng triết học:diễn biến giá rồi sẽ kết thúc hoàn hảo; phân loại chính là chân lý lớn nhất; lý thuyết có thể khoa học hoàn toàn phân loại chắc chắn là một lý thuyết hoàn bị

Không phải việc hiểu 纏論 chỉ nằm ở học thuộc lòng các định nghĩa công thức, mà nằm ở việc nhận thức sâu sắc tinh túy của tư duy phân loại của nó—tính vô trật tự của thị trường có thể chuyển hóa thành trật tự thông qua quy tắc; diễn biến giá hỗn loạn có thể mã hóa thành quy tắc vận hành rõ ràng; và đó chính là sự thấu hiểu sâu sắc nhất của 纏論 về bản chất thị trường tài chính.

Bằng cách ứng dụng một cách có hệ thống 纏論, người giao dịch có thể thoát khỏi lầm lạc của việc theo đuổi dự đoán thị trường hay đoán hướng, để chuyển sang tập trung nhận diện rõ trạng thái hiện tại của diễn biến giá và thực thi giao dịch tại các điểm mua/bán mang tính chắc chắn. Đây chính là cảnh giới giao dịch chuyển từ “lo vì lo” (患而患—sợ mất mà sợ) sang “lo mà không lo” (患而不患—biết khi nào rủi ro là nhỏ nhất). Cùng nhau cố lên!

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.29KNgười nắm giữ:2
    0.09%
  • Vốn hóa:$2.25KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.29KNgười nắm giữ:2
    0.07%
  • Vốn hóa:$2.29KNgười nắm giữ:2
    0.10%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim