Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Bắt đầu với Hợp đồng
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Báo cáo mới nhất của Viện Nghiên cứu Chính sách Quốc tế (CSIS) hàng đầu của Mỹ: 4 sự thật về công nghệ Trung Quốc và 1 nhận định sai lầm…
Tác giả: Viện Nghiên cứu Đổi mới Top
Vào đầu tháng 3 năm 2026, nhà nghiên cứu cao cấp của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Mỹ (CSIS), Scott Kennedy, đã phát hành một báo cáo quan trọng dài 147 trang mang tên — “Sức mạnh của Đổi mới: Giá trị Chiến lược của Động lực Công nghệ cao của Trung Quốc” (The Power of Innovation: The Strategic Value of China’s High-Tech Drive).
Scott Kennedy, tên chính thức trong tiếng Trung là Gan Side, là nhà chính trị học nổi tiếng của Mỹ và chuyên gia hàng đầu về các vấn đề Trung Quốc. Vị trí của ông tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Mỹ (CSIS) cũng rất quan trọng: Trong hàng trăm viện nghiên cứu think tank phân bố khắp Washington D.C., CSIS được xem là đứng ở đỉnh của kim tự tháp, thường xuyên “hướng dẫn chính phủ Mỹ can thiệp vào thế giới.”
Phong cách của Scott Kennedy thực tế, lý trí, và cực kỳ am hiểu cách vận hành của Trung Quốc. Những học giả thuộc loại này thường đóng vai trò như “sứ giả ngoại giao phi chính thức” (ngoại giao thứ hai).
Đáng chú ý là, vào tháng 9 năm 2022 (thời điểm kiểm soát dịch bệnh của Trung Quốc còn rất nghiêm ngặt), Scott Kennedy là nhà nghiên cứu think tank phương Tây đầu tiên kể từ khi dịch bùng phát đã trực tiếp đến Trung Quốc đại lục để thực địa trong nhiều tuần, tiến hành khảo sát và đối thoại trực tiếp với giới chính trị và doanh nhân Trung Quốc — điều này thể hiện rõ mối quan hệ và khả năng giao tiếp của ông ở cả hai phía Trung-Mỹ.
Báo cáo trọng yếu này tập trung phân tích các vấn đề sau:
Công nghệ sáng tạo của Trung Quốc thực sự đã chuyển hóa như thế nào thành quyền lực địa chiến lược? Tại sao một số ngành công nghiệp phát triển vượt bậc, trong khi một số khác lại gặp khó khăn? Trong bối cảnh “lý thuyết tách rời” ngày càng thất bại, cuộc chơi công nghệ toàn cầu đang đi về đâu?
Trong thập niên qua, chính sách công nghệ của Trung Quốc đã hoàn tất quá trình chuyển đổi từ “thị trường đổi công nghệ” sang “nhập khẩu, tiêu thụ và hấp thụ”, rồi đến “đổi mới tự chủ” và “an toàn là trên hết”. Đặc biệt kể từ năm 2019, khi Mỹ bắt đầu đưa Huawei và các doanh nghiệp khác vào danh sách cấm vận thực thể, áp lực từ bên ngoài gia tăng lại trở thành chất xúc tác thúc đẩy sự tự lập về công nghệ của Trung Quốc.
Kennedy đã liệt kê một số số liệu trong báo cáo:
Năm 2023, chi tiêu R&D của Trung Quốc theo sức mua ngang giá đạt 1 nghìn tỷ USD, tương đương với việc nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đã bỏ hơn 2,6% GDP vào “máy móc tiêu tiền” này. Trong những năm có chính sách trợ cấp mạnh mẽ nhất, các quỹ ngành và chính sách ưu đãi cộng lại vượt quá 250 tỷ USD mỗi năm — đủ để mua toàn bộ General Electric cộng với phần còn lại.
Chính thể chế toàn quốc này đã mang lại thành quả rõ rệt:
Trước tiên là sự trỗi dậy của các cụm đổi mới sáng tạo:
Trong Chỉ số Đổi mới Toàn cầu (GII) năm 2025, Trung Quốc đã vươn lên vị trí thứ 10, sở hữu 24 cụm đổi mới sáng tạo trong top 100 toàn cầu (trong đó, Vịnh Quảng Châu đứng đầu toàn cầu).
Số lượng bằng sáng chế cũng khá ấn tượng: 13,3 sáng chế trên mỗi vạn dân.
Tuy nhiên, nếu bạn ghé qua chợ hàng hóa nhỏ ở Yiwu, sẽ thấy một số “đổi mới” chỉ là thay đổi màu sắc của tay cầm tua vít. Nhóm của Kennedy rõ ràng cũng nhận thấy điều này, họ nhẹ nhàng đề cập trong chú thích: “Chất lượng bằng sáng chế có sự khác biệt rõ rệt.”
Nhưng số liệu không thể kể hết câu chuyện.
Tuy nhiên, điểm nhạy cảm của các viện nghiên cứu phương Tây là họ không bị những con số khổng lồ này làm choáng váng hoàn toàn. Báo cáo chỉ ra rằng, hệ sinh thái công nghệ của Trung Quốc vẫn còn tồn tại những điểm yếu mang tính cấu trúc rõ rệt:
Chẳng hạn như năng suất tổng nhân tố (TFP) — chỉ số đo lường đóng góp thực của tiến bộ công nghệ — gần như đứng yên ở Trung Quốc. Nói cách khác, dù đã đổ rất nhiều tiền vào, hiệu quả của sản xuất không tăng tương ứng; trợ cấp quy mô lớn thường dẫn đến phân bổ nguồn lực kém hiệu quả và dư thừa công suất nghiêm trọng.
Vấn đề sâu xa hơn là sự đứt gãy trong cấu trúc nhân lực. Trung Quốc mỗi năm có khoảng 4 triệu sinh viên tốt nghiệp kỹ thuật và công nghệ (lợi thế lớn về kỹ sư), nhưng vẫn còn khoảng cách trong các đột phá đỉnh cao (Frontier Breakthroughs) và trong giáo dục nông thôn / đào tạo nhân lực cơ bản.
Và còn một chủ đề cũ nhưng mãi không thể bỏ qua: sở hữu trí tuệ.
Hệ sinh thái đổi mới của Trung Quốc quá giỏi trong việc “mở rộng quy mô” và “lặp lại theo kiểu kỹ thuật” — cho bạn một mẫu, tôi có thể sao chép chỉ trong một phần mười thời gian, một phần trăm chi phí, còn có thể làm tốt hơn nữa.
Nhưng khi cần tạo ra một mô hình hoàn toàn mới từ con số không, cần một “không gian thử nghiệm tự do cực độ” và “mạng lưới nhân tài liên ngành hàng đầu thế giới”, thì tính trì trệ của hệ thống lại trở thành xiềng xích.
Tuy nhiên, tình hình chắc chắn đang có tiến bộ.
Trong báo cáo, có một biểu đồ bốn quadrants,
Đây là phần mà chúng tôi cho là điểm sáng nhất của báo cáo.
Rất nhiều người xem công nghệ Trung Quốc như một thể thống nhất — hoặc toàn diện vươn lên, hoặc sắp sụp đổ — nhưng thực tế không phải vậy.
Báo cáo đề xuất một “khung phân biệt ngành” chia thành bốn loại dựa trên mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái trong nước và mức độ liên kết với thị trường toàn cầu.
Quadrant 1:
Thành công đột phá
Disruptive Success
Năm 2024, BYD đã bỏ ra 21,9 tỷ USD vào R&D, nuôi dưỡng 110.000 kỹ sư, nhiều hơn tổng số kỹ sư của toàn bộ ngành ô tô Detroit cộng lại.
Nhưng tiền và người không phải là tất cả, điều thực sự giúp BYD có thể đi ngang dọc trên thị trường toàn cầu chính là đặc tính “máy xay thịt” của thị trường xe điện Trung Quốc.
Trong khảo sát tại Thâm Quyến, nhóm của Kennedy phát hiện một mẫu xe mới từ ý tưởng đến sản xuất hàng loạt trung bình chỉ mất 18 tháng, trong khi ở Đức là 36 đến 48 tháng — năm 2024, có hơn 100 thương hiệu xe điện cạnh tranh trên thị trường Trung Quốc, cuộc chiến giá chỉ còn vài trăm nhân dân tệ lợi nhuận trên mỗi xe.
Câu chuyện của CATL cũng tương tự.
Họ chiếm 38% thị phần pin toàn cầu, chính phủ không có “chỉ tiêu quy định” nào bắt họ làm vậy, mà chính họ dựa vào thị trường, xây dựng nhà máy cạnh mỏ lithium, đặt trung tâm R&D ngay bên cạnh các hãng xe, hình thành một chuỗi tích hợp gần như điên rồ.
Khi bạn có thể biến một viên pin từ nguyên liệu thành thành phẩm trong 24 giờ, còn đối thủ mất hai tuần, thì luật chơi đã thay đổi.
“Chỉ những loài tiến hóa mới sống sót, chứ không phải do thiết kế,”
Quadrant 2:
Thành công thích nghi
Conforming Success
Nếu xe điện là “vượt mặt trong cua”, thì lĩnh vực dược phẩm sinh học lại theo một con đường khác —
“Chung tay sâu rộng với toàn cầu hóa.”
Năm 2023, Trung Quốc chiếm 39% các thử nghiệm lâm sàng toàn cầu. Chủ yếu là do hệ thống bệnh viện Trung Quốc có thể tuyển đủ số bệnh nhân trong vòng ba tháng, còn ở Mỹ, quá trình này có thể mất đến một năm. Thời gian, trong ngành dược, chính là tiền bạc, chính là thời hạn sáng chế.
Câu chuyện của Hằng Hữu Dược (Hengrui) rất tiêu biểu.
Họ không cố gắng phát minh ra một cơ chế chống ung thư hoàn toàn mới — điều này đòi hỏi đột phá trong nghiên cứu cơ bản — mà chọn cách thu hút các chuyên gia hàng đầu từ nước ngoài, trực tiếp đối chiếu tiêu chuẩn FDA, và tự mình tham gia vào mạng lưới đổi mới toàn cầu.
Năm 2024, Trung Quốc đã xuất hiện khoảng 1250 loại thuốc mới, phần lớn không phải “first-in-class” (thuốc sáng chế đầu tiên), mà là “me-too” hoặc “me-better” (theo xu hướng và cải tiến). Nhưng về mặt thương mại, điều này hoàn toàn hợp lý.
Quadrant 3:
Thất bại đột phá / bị cản trở
Disruptive Failure
Phần này thật đáng tiếc. Quỹ quốc gia đầu tư hàng nghìn tỷ đồng đã rót vào, SMIC, Yangtze Memory đều nhận được nguồn lực mà mơ cũng không dám mơ tới.
Nhưng thực tế năm 2026 là:
Trong các dòng chip cũ (Legacy Chips, tức là 28nm trở lên — “cổ lỗ sĩ”), Trung Quốc đã chiếm một phần đáng kể công suất; còn trong các dòng chip tiên tiến dưới 7nm, TSMC và Samsung vẫn dẫn đầu xa xưa.
Hiện tại, để sản xuất một bộ máy EUV (khắc quang cực tím cực ngắn) 3nm, giá khoảng 200 triệu USD mỗi bộ,
Chỉ có duy nhất ASML.
Vấn đề là, ngành bán dẫn không phải là ngành có thể giải quyết chỉ bằng cách đổ tiền. Một máy EUV có tới 100.000 linh kiện, từ hơn 5.000 nhà cung cấp toàn cầu.
ASML có thể chế tạo ra chiếc máy này không phải vì người Hà Lan quá thông minh, mà vì họ đã tích hợp công nghệ quang học của Đức, nguồn laser của Mỹ, vật liệu đặc biệt của Nhật Bản.
Đây là một hệ thống cực kỳ phức tạp, đòi hỏi sự phân công tinh vi của hàng trăm “ẩn danh vô hình” toàn cầu.
Quadrant 4:
Thất bại thích nghi / kém hiệu quả
Conforming Failure
Ví dụ trong quadrants này là C919:
Trong ngành hàng bị hai ông lớn Boeing và Airbus thống trị suốt nửa thế kỷ, chỉ dựa vào bảo hộ và cảm xúc dân tộc là không thể chế tạo ra máy bay tốt.
Năm 2024, COMAC chỉ bàn giao 16 chiếc C919.
Ngược lại, cùng thời gian đó, Boeing đã giao 348 chiếc, Airbus là 735 chiếc.
Hơn nữa, trong số 16 chiếc C919 đó, động cơ đến từ General Electric (CFM International), hệ thống điều khiển bay từ Honeywell, hệ thống điện tử hàng không từ Rockwell Collins — tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu các linh kiện cốt lõi lên tới 90%.
Hình trên là danh sách các nhà cung cấp một số bộ phận và hệ thống của Boeing 787 Dreamliner, nguồn: Boeing, Reuters (biểu đồ không theo tỷ lệ chính xác).
Thực ra, trợ cấp chính sách chỉ giúp “đưa lên xe”, còn để tạo thành “hàng rào phòng thủ” thực sự, phải là hoặc là hiệu quả kỹ thuật cực cao qua các cuộc chiến khốc liệt như EV, hoặc là thái độ mở sẵn sàng tham gia mạng lưới đổi mới toàn cầu (như trong lĩnh vực y dược).
Làm việc riêng rẽ, tự thân phát minh là điều tối kỵ trong sáng tạo công nghệ.
Công nghệ chưa bao giờ là trung lập — câu này nghe có vẻ như vô nghĩa, nhưng Kennedy dành trọn 30 trang để chứng minh điều đó.
Theo ông, giá trị chiến lược sâu xa của động lực công nghệ cao của Trung Quốc nằm ở khả năng thực chất định hình lại trật tự quyền lực quốc tế. Sức mạnh này lan tỏa ra ngoài chủ yếu qua hai chiều chính:
Thực lực cứng của hợp nhất quân dân (MCF) và sức mạnh mềm của tiêu chuẩn quốc tế.
Military-Civil Fusion
Từ năm 2010 đến 2024, Trung Quốc đã đầu tư khoảng 105,8 tỷ USD vào lĩnh vực hợp nhất quân dân.
Ti khoản này chảy vào đâu?
Công nghệ nhận diện giọng nói của iFlytek được dùng trong phân tích tình báo quân sự, hệ thống định vị Bắc Đẩu từ dân dụng chuyển thành nền tảng dẫn đường chính xác, drone của DJI — thứ bạn mua trên Amazon để chụp ảnh cưới — đã trở thành thiết bị trinh sát và tấn công tiêu chuẩn trên chiến trường hiện đại.
Công nghệ thương mại thực sự đã phản hồi lại sức mạnh quân sự của Trung Quốc.
Nhưng phản hồi này là “bổ sung” (Supplemental), chứ chưa phải “đổi mới” (Transformative). Rào cản niềm tin nội bộ, lợi ích giữa các bộ ngành, hạn chế chuyển đổi các công nghệ đột phá từ tư nhân sang hệ thống quốc phòng.
Vì vậy, Trung Quốc đã có lợi thế chiến thuật không đối xứng trong lĩnh vực AI, drone, nhưng chưa thể hoàn toàn lật đổ quyền bá chủ công nghệ quân sự của Mỹ.
Tại sao?
Vì rào cản niềm tin nội bộ — cái này không đi sâu nữa.
Standards Power
Không có ảnh hưởng mạnh mẽ của độc quyền
“Doanh nghiệp thứ ba làm sản phẩm, doanh nghiệp hàng đầu làm tiêu chuẩn.”
Câu này phổ biến trong giới thương mại Trung Quốc, nhưng trong ngoại giao công nghệ còn mang ý nghĩa khác: ai kiểm soát mã nguồn và giao thức, người đó kiểm soát luật chơi.
Đến năm 2025, Trung Quốc đã tham gia 780 ủy ban kỹ thuật của ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Hợp nhất Quốc tế), và dẫn dắt 19 nhóm công tác trong 3GPP (Tổ chức Tiêu chuẩn Viễn thông). Huawei duy trì khoảng 20% thị phần IP trong lĩnh vực 5G.
Song song đó, Trung Quốc có thể dựa vào thị trường nội địa khổng lồ (tỷ lệ chuyển đổi tiêu chuẩn trong nước đạt 85%) để phản hồi tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ như HarmonyOS trên 36 triệu thiết bị, thúc đẩy công nghệ NearLink của Starlink).
Tuy nhiên, có một cân bằng tinh tế:
Các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế theo nguyên tắc “động viên dựa trên đồng thuận.”
Muốn thúc đẩy một tiêu chuẩn? Được, nhưng phải thuyết phục các quốc gia thành viên khác. Những bài học trong quá khứ còn rõ ràng — WAPI (tiêu chuẩn mạng không dây của Trung Quốc) và TD-SCDMA (tiêu chuẩn 3G) đều không phù hợp với hệ sinh thái toàn cầu, cuối cùng trở thành đồ trang trí đắt tiền.
Kennedy viết: “Trung Quốc đã nâng cao ‘quyền phủ quyết’ và ‘quyền định hình chương trình nghị sự’ trong quản trị công nghệ toàn cầu,” nhưng “chưa đủ khả năng đơn phương đặt ra luật chơi.”
Ý nghĩa ngầm của câu này là:
Trung Quốc có thể ngăn chặn một số việc xảy ra,
nhưng chưa thể làm cho mọi thứ theo ý muốn của mình.
Tại thời điểm năm 2026, bạn sẽ nhận thấy một hiện tượng thú vị:
Các viện nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách hàng đầu thế giới đã phân hóa thành vài nhóm rõ rệt, và xu hướng đang thay đổi sâu sắc.
Đại diện là một số nghị sĩ Quốc hội và các báo cáo sớm của ITIF (Quỹ Nghiên cứu Công nghệ và Đổi mới). Họ xem mối quan hệ công nghệ Mỹ-Trung như một cuộc chơi không bên nào thắng, lý luận rất đơn giản:
Trung Quốc mạnh lên, Mỹ yếu đi, nên phải phong tỏa.
Tuy nhiên, ngày càng nhiều báo cáo của các tổ chức như RAND và Carnegie chỉ ra rằng: việc kiểm soát xuất khẩu quá rộng và “tường thành nhỏ” chỉ làm phản tác dụng —
cắt đứt nguồn cung không chỉ làm giảm doanh thu của các doanh nghiệp Mỹ (có thể dùng để nghiên cứu cho thế hệ tiếp theo), mà còn làm mất hy vọng của các doanh nghiệp Trung Quốc, buộc họ phải xây dựng chuỗi cung ứng thay thế nội địa với tốc độ chóng mặt (ví dụ như sự trở lại của dòng Mate của Huawei là minh chứng rõ ràng).
Đây chính là cốt lõi của báo cáo CSIS, và cũng là nhận thức mới của các viện nghiên cứu chính thống như Brookings: “Toàn diện tách rời” là quá đắt đỏ, và không thực tế.
Cắt đứt chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ dẫn đến hậu quả gì?
Lạm phát trầm trọng ở phương Tây — vì không thể mua hàng Trung Quốc giá rẻ;
Chậm lại quá trình chuyển đổi năng lượng xanh toàn cầu — vì Trung Quốc sản xuất 80% pin mặt trời và 60% thiết bị gió toàn cầu.
Và còn nữa, phương Tây sẽ mất đi cửa sổ quan sát tiến trình công nghệ của Trung Quốc — khi không còn làm ăn với đối thủ, thì không biết đối thủ đã phát triển đến đâu.
Báo cáo của Atlantic Council cực kỳ nhạy bén khi chỉ ra rằng, trong mắt các quốc gia đang phát triển rộng lớn như châu Á, Phi, Mỹ Latinh, Trung Quốc về mạng 5G, xe điện giá rẻ và hạ tầng AI, đại diện cho “cơ hội phát triển có thể mua được”, chứ không phải “mối đe dọa an ninh quốc gia.”
Nếu phương Tây chỉ bán “lo lắng về an toàn” mà không cung cấp các giải pháp thay thế cạnh tranh về giá, thì câu chuyện của họ ở các quốc gia phương Nam sẽ hoàn toàn thất bại.
Nếu “toàn diện tách rời” là thuốc độc, “ôm chặt không điều kiện” là ảo tưởng, thì còn con đường nào?
CSIS dựa trên lập trường của Mỹ, đưa ra câu trả lời:
“Liên kết có điều chỉnh” (Calibrated Coupling).
Trong nước: củng cố hệ sinh thái đổi mới trong nước (theo góc độ kinh tế học).
Thực lực của Mỹ không nằm ở việc có thể gây áp lực bao nhiêu doanh nghiệp Trung Quốc, mà ở khả năng thu hút những bộ óc thông minh nhất toàn cầu — khả năng “ngọn hải đăng” thu hút nhân tài, mạng lưới đầu tư mạo hiểm dồi dào, và nghiên cứu cơ bản mạnh mẽ.
Họ cho rằng, chính phủ Mỹ nên phân bổ chính xác các khoản trợ cấp vào các điểm chiến lược như bán dẫn, chứ không mở rộng bảo hộ thương mại chung chung.
Ngoài ra, về mặt quốc tế: xây dựng “hàng rào như dao mổ” (như trong lĩnh vực công nghệ chiến lược).
Từ bỏ các lệnh cấm “một cước” (one-size-fits-all), chỉ phong tỏa chặt chẽ các công nghệ then chốt có mục đích quân sự trực tiếp (Chokepoints), còn trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, chip công nghiệp, mô hình AI mã nguồn mở cơ bản, thì nên khôi phục và duy trì các hoạt động thương mại, hợp tác học thuật bình thường.
Trong lĩnh vực tiêu chuẩn, các chính phủ phương Tây không nên rút khỏi các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế vì e ngại ảnh hưởng của Trung Quốc, mà ngược lại, cần tích cực tham gia, liên minh và xây dựng các quy tắc có lợi cho hệ thống mở.
Trong hợp tác xuyên quốc gia, như về biến đổi khí hậu, an ninh AI, đạo đức an toàn AI, y tế cộng đồng toàn cầu (lâm sàng y học), thì sự phụ thuộc lẫn nhau và hợp tác sâu rộng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế lớn, mà còn là “bộ giảm chấn” quan trọng để ngăn chặn cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc dẫn đến chiến tranh nóng.
Báo cáo của CSIS, cùng với các phát ngôn dồn dập của các viện nghiên cứu lớn trong năm 2026, gửi đi một thông điệp cực kỳ rõ ràng:
Chiến lược thúc đẩy công nghệ cao của Trung Quốc là đa diện,
Trong một số lĩnh vực — xe điện, pin, 5G, y dược — đã tạo ra thế năng định hình lại cục diện ngành công nghiệp toàn cầu; nhưng trong các nền tảng cơ bản — bán dẫn tiên tiến, động cơ hàng không, nghiên cứu nền tảng hàng đầu — vẫn còn những thách thức dài hạn, mang tính cấu trúc.
Bản đồ công nghệ toàn cầu trong tương lai sẽ là một cuộc “đấu tranh phức hợp” cực kỳ phức tạp,
Ai có thể thu hút nhân tài toàn cầu bằng thái độ mở nhất,
Ai có thể xây dựng hệ sinh thái bao dung để phổ cập công nghệ tới các quốc gia đang phát triển,
Ai có thể giữ vững sự kiềm chế, lý trí trong cạnh tranh, và kiên trì thực dụng, mở rộng,
Thì người đó mới thực sự có thể chiến thắng trong thập kỷ tới.