今日HMX市場價格
與昨天相比,HMX價格漲。
HMX轉換為Euro (EUR)的當前價格為€0.4024。基於4,021,472.52 HMX的流通量,HMX以EUR計算的總市值為€1,449,919.62。 過去24小時,HMX以EUR計算的交易價增加了€0.007582,漲幅為+1.92%。從歷史上看,HMX以EUR計算的歷史最高價為€10.66。相比之下,HMX以EUR計算的歷史最低價為€0.2293。
1HMX兌換到EUR價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 HMX 兌換 EUR 的匯率為 €0.4024 EUR,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +1.92% ,Gate.io的 HMX/EUR 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 HMX/EUR 的歷史變化數據。
交易HMX
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $0.4491 | 2.11% |
HMX/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.4491,24小時內的交易變化趨勢為2.11%, HMX/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.4491 和 2.11%,HMX/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%。
HMX兌換到Euro轉換表
HMX兌換到EUR轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1HMX | 0.4EUR |
2HMX | 0.8EUR |
3HMX | 1.2EUR |
4HMX | 1.6EUR |
5HMX | 2.01EUR |
6HMX | 2.41EUR |
7HMX | 2.81EUR |
8HMX | 3.21EUR |
9HMX | 3.62EUR |
10HMX | 4.02EUR |
1000HMX | 402.43EUR |
5000HMX | 2,012.19EUR |
10000HMX | 4,024.38EUR |
50000HMX | 20,121.91EUR |
100000HMX | 40,243.82EUR |
EUR兌換到HMX轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1EUR | 2.48HMX |
2EUR | 4.96HMX |
3EUR | 7.45HMX |
4EUR | 9.93HMX |
5EUR | 12.42HMX |
6EUR | 14.9HMX |
7EUR | 17.39HMX |
8EUR | 19.87HMX |
9EUR | 22.36HMX |
10EUR | 24.84HMX |
100EUR | 248.48HMX |
500EUR | 1,242.42HMX |
1000EUR | 2,484.85HMX |
5000EUR | 12,424.26HMX |
10000EUR | 24,848.53HMX |
上述 HMX 兌換 EUR 和EUR 兌換 HMX 的金額換算表,分別展示了 1 到 100000 HMX 兌換EUR的換算關系及具體數值,以及1 到 10000 EUR 兌換 HMX 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1HMX兌換
上表列出了 1 HMX 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 HMX = $0.45 USD、1 HMX = €0.4 EUR、1 HMX = ₹37.53 INR、1 HMX = Rp6,814.25 IDR、1 HMX = $0.61 CAD、1 HMX = £0.34 GBP、1 HMX = ฿14.82 THB等。
熱門兌換對
BTC兌EUR
ETH兌EUR
USDT兌EUR
XRP兌EUR
BNB兌EUR
SOL兌EUR
USDC兌EUR
DOGE兌EUR
ADA兌EUR
TRX兌EUR
STETH兌EUR
WBTC兌EUR
SUI兌EUR
LINK兌EUR
AVAX兌EUR
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 EUR、ETH 兌換 EUR、USDT 兌換 EUR、BNB 兌換EUR、SOL 兌換 EUR 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 25.84 |
![]() | 0.005384 |
![]() | 0.2142 |
![]() | 557.94 |
![]() | 230.52 |
![]() | 0.8545 |
![]() | 3.22 |
![]() | 558.26 |
![]() | 2,464.44 |
![]() | 718.08 |
![]() | 2,060.61 |
![]() | 0.2139 |
![]() | 0.005398 |
![]() | 143.35 |
![]() | 34.32 |
![]() | 23.48 |
上表為您提供了將任意數量的Euro兌換成熱門貨幣的功能,包括 EUR 兌換 GT,EUR 兌換 USDT,EUR 兌換 BTC,EUR 兌換 ETH,EUR 兌換 USBT,EUR 兌換 PEPE,EUR 兌換 EIGEN,EUR 兌換OG 等。
輸入HMX金額
輸入HMX金額
輸入HMX金額
選擇Euro
在下拉菜單中點擊選擇Euro或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 HMX 轉換為 EUR,以方便您使用。
如何購買HMX影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是HMX兌換Euro (EUR) 轉換器?
2.此頁面上HMX到Euro的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響HMX到Euro的匯率?
4.我可以將HMX轉換為Euro之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Euro (EUR)嗎?
了解有關HMX (HMX)的最新資訊

Slippage là gì? Xử lý sự khác biệt giá trong giao dịch mã hóa
Slippage xảy ra khi thị trường thay đổi nhanh hơn tốc độ thực hiện giao dịch của bạn, dẫn đến một giá giao dịch thực tế khác với giá dự kiến.

XYO: Mở đường cho Phi tập trung của Chủ quyền Dữ liệu
XYO là token tiện ích của mạng XYO, một nền tảng DePIN được ra mắt trên blockchain Ethereum vào năm 2018.

BDSM là gì: Biên giới mới của tài chính phi tập trung
Điểm mạnh của BDSM nằm ở tính linh hoạt và được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng đa dạng

Nghiên cứu về hiệu suất thị trường của Milady và những hiểu biết về hệ sinh thái của nó
Đồng tiền Meme Milady ($LADYS) đã được ra mắt vào năm 2023 và là token bản địa của hệ sinh thái Milady

NFT đại diện cho gì: mở khóa thế giới sở hữu kỹ thuật số
Mỗi NFT được liên kết với một hợp đồng thông minh xác minh tính xác thực, sở hữu và nguồn gốc của nó, đảm bảo rằng nó không thể được sao chép hoặc làm giả.

Đếm ngược Launchpad của Puffverse (PFVS): Simple Earn Newbie thưởng thức 100% APY
Gate đã ra mắt quản lý tài chính cố định 7 ngày USDT với lợi suất 100% hàng năm