Giới thiệu: So sánh đầu tư giữa 4EVER và NEAR
Trên thị trường tiền mã hóa, việc so sánh giữa 4EVER và NEAR luôn là chủ đề không thể thiếu với giới đầu tư. Hai dự án này khác biệt rõ về thứ hạng vốn hóa thị trường, phạm vi ứng dụng và diễn biến giá, đồng thời đại diện cho những vị thế khác nhau trong lĩnh vực tài sản số.
4EVER (4EVER): Ngay từ khi ra mắt, dự án đã gây chú ý nhờ nền tảng điện toán đám mây Web3 tích hợp lưu trữ, kết nối mạng và năng lực xử lý.
NEAR (NEAR): Ra đời năm 2020, NEAR được đánh giá là giao thức có khả năng mở rộng cao, đảm bảo tốc độ chạy DApp trên thiết bị di động, đồng thời là một trong những đồng tiền mã hóa có khối lượng giao dịch và vốn hóa lớn toàn cầu.
Bài viết này phân tích toàn diện giá trị đầu tư của 4EVER và NEAR, tập trung vào biến động giá lịch sử, cơ chế cung ứng, mức độ chấp nhận của tổ chức, hệ sinh thái công nghệ và dự báo tương lai, đồng thời đi thẳng vào vấn đề trọng tâm của nhà đầu tư:
"Đâu là lựa chọn mua tốt nhất thời điểm này?"
I. So sánh lịch sử giá và trạng thái thị trường hiện tại
Diễn biến giá lịch sử của 4EVER (Coin A) và NEAR (Coin B)
- 2024: 4EVER đạt mức đỉnh $0,0101 ngày 12 tháng 12 năm 2024.
- 2022: NEAR đạt mức đỉnh $20,44 ngày 17 tháng 01 năm 2022.
- Phân tích so sánh: Ở chu kỳ thị trường hiện tại, giá 4EVER đã giảm từ $0,0101 xuống đáy $0,000958, trong khi NEAR giảm từ $20,44 về mức hiện tại $1,883.
Tình hình thị trường hiện tại (26 tháng 11 năm 2025)
- Giá hiện tại của 4EVER: $0,000994
- Giá hiện tại của NEAR: $1,883
- Khối lượng giao dịch 24 giờ: $11.007,25 (4EVER) so với $6.583.653,61 (NEAR)
- Chỉ số Tâm lý Thị trường (Fear & Greed Index): 20 (Cực kỳ sợ hãi)
Nhấn để xem giá trực tiếp:

II. Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá trị đầu tư của 4EVER vs NEAR
So sánh cơ chế cung ứng (Tokenomics)
- 4EVER: Tổng cung tối đa cố định là 4,4 tỷ token
- NEAR: Tổng cung ban đầu 1 tỷ token, lạm phát hàng năm khoảng 5%
- 📌 Mô hình lịch sử: Token cung cố định như 4EVER ngày càng khan hiếm theo thời gian, trong khi NEAR vận hành mô hình lạm phát kiểm soát nhằm thúc đẩy hệ sinh thái thông qua phần thưởng staking.
Sự chấp nhận của tổ chức và ứng dụng thị trường
- Nắm giữ tổ chức: NEAR thu hút vốn đầu tư tổ chức nhờ quỹ hệ sinh thái và hợp tác với các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn
- Tích hợp doanh nghiệp: NEAR nổi bật với Aurora EVM, cho phép nhà phát triển Ethereum triển khai ứng dụng dễ dàng
- Vị thế pháp lý: NEAR có nền tảng pháp lý vững chắc nhờ mô hình quỹ, trong khi 4EVER chưa xác lập rõ ràng trên các thị trường
Phát triển công nghệ và xây dựng hệ sinh thái
- Nâng cấp kỹ thuật 4EVER: Tích hợp tương thích Ethereum và chức năng cross-chain
- Phát triển kỹ thuật NEAR: Nightshade sharding nâng cao khả năng mở rộng với tốc độ xử lý 100.000 TPS
- So sánh hệ sinh thái: NEAR sở hữu hệ sinh thái DeFi, NFT, cầu nối cross-chain hoàn chỉnh; hệ sinh thái của 4EVER vẫn ở giai đoạn sơ khai
Chu kỳ kinh tế vĩ mô và thị trường
- Khả năng chống lạm phát: 4EVER với nguồn cung cố định có tiềm năng bảo vệ trước lạm phát
- Chính sách tiền tệ vĩ mô: Hai token đều nhạy cảm với lãi suất, sức mạnh USD; NEAR có mô hình giao dịch ổn định hơn
- Yếu tố địa chính trị: NEAR có mạng lưới validator và đội phát triển phân bổ toàn cầu, tăng khả năng chống chịu rủi ro pháp lý địa phương
III. Dự báo giá 2025-2030: 4EVER vs NEAR
Dự báo ngắn hạn (2025)
- 4EVER: Bảo thủ $0,00051636 - $0,000993 | Lạc quan $0,000993 - $0,00104265
- NEAR: Bảo thủ $1,11097 - $1,883 | Lạc quan $1,883 - $2,56088
Dự báo trung hạn (2027)
- 4EVER có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng, giá ước tính $0,0011119738125 - $0,0014045985
- NEAR có thể ổn định tăng trưởng, giá ước tính $1,739334632 - $2,471686056
- Động lực: Dòng vốn tổ chức, ETF, phát triển hệ sinh thái
Dự báo dài hạn (2030)
- 4EVER: Kịch bản cơ sở $0,001715561976665 - $0,002264541809198 | Kịch bản lạc quan $0,002264541809198+
- NEAR: Kịch bản cơ sở $3,1692187469852 - $4,531982808188836 | Kịch bản lạc quan $4,531982808188836+
Xem chi tiết dự báo giá 4EVER và NEAR
Miễn trừ trách nhiệm
4EVER:
| 年份 |
预测最高价 |
预测平均价格 |
预测最低价 |
涨跌幅 |
| 2025 |
0,00104265 |
0,000993 |
0,00051636 |
0 |
| 2026 |
0,0013231725 |
0,001017825 |
0,0007124775 |
2 |
| 2027 |
0,0014045985 |
0,00117049875 |
0,0011119738125 |
17 |
| 2028 |
0,00158368480875 |
0,001287548625 |
0,0010042879275 |
29 |
| 2029 |
0,001995507236456 |
0,001435616716875 |
0,001306411212356 |
44 |
| 2030 |
0,002264541809198 |
0,001715561976665 |
0,001578317018532 |
72 |
NEAR:
| 年份 |
预测最高价 |
预测平均价格 |
预测最低价 |
涨跌幅 |
| 2025 |
2,56088 |
1,883 |
1,11097 |
0 |
| 2026 |
2,3552564 |
2,22194 |
1,666455 |
18 |
| 2027 |
2,471686056 |
2,2885982 |
1,739334632 |
21 |
| 2028 |
2,87997197488 |
2,380142128 |
1,785106596 |
26 |
| 2029 |
3,7083804425304 |
2,63005705144 |
2,1829473526952 |
39 |
| 2030 |
4,531982808188836 |
3,1692187469852 |
2,883989059756532 |
68 |
IV. So sánh chiến lược đầu tư: 4EVER vs NEAR
Chiến lược đầu tư dài hạn và ngắn hạn
- 4EVER: Dành cho nhà đầu tư quan tâm tiềm năng điện toán đám mây Web3 và nguồn cung cố định
- NEAR: Dành cho nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng hệ sinh thái và hạ tầng DApp mạnh
Quản lý rủi ro và phân bổ tài sản
- Nhà đầu tư thận trọng: 4EVER: 20%, NEAR: 80%
- Nhà đầu tư mạo hiểm: 4EVER: 40%, NEAR: 60%
- Công cụ phòng hộ: Phân bổ stablecoin, quyền chọn, kết hợp đa tiền tệ
V. So sánh rủi ro tiềm năng
Rủi ro thị trường
- 4EVER: Biến động cao do vốn hóa và khối lượng giao dịch thấp
- NEAR: Phụ thuộc mạnh vào xu hướng thị trường tiền mã hóa và yếu tố vĩ mô
Rủi ro kỹ thuật
- 4EVER: Khả năng mở rộng, ổn định mạng
- NEAR: Lo ngại tập trung hóa, rủi ro bảo mật trong sharding
Rủi ro pháp lý
- Chính sách quản lý toàn cầu có thể tác động khác biệt tới hai token, NEAR có nền tảng pháp lý vững hơn
VI. Kết luận: Đâu là lựa chọn mua tốt hơn?
📌 Tóm tắt giá trị đầu tư:
- Ưu điểm 4EVER: Tokenomics cung cố định, tập trung Web3 cloud computing
- Ưu điểm NEAR: Hệ sinh thái mạnh, được tổ chức chấp nhận, khả năng mở rộng nhờ sharding
✅ Tư vấn đầu tư:
- Nhà đầu tư mới: Nên phân bổ nhỏ vào NEAR trong danh mục đa dạng hóa
- Nhà đầu tư kinh nghiệm: Cân đối giữa 4EVER và NEAR theo khẩu vị rủi ro, niềm tin hệ sinh thái
- Nhà đầu tư tổ chức: NEAR phù hợp hơn nhờ vị thế thị trường và pháp lý ổn định
⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền mã hóa biến động mạnh. Bài viết không phải khuyến nghị đầu tư.
None
VII. FAQ
Q1: Khác biệt chính về cơ chế cung ứng của 4EVER và NEAR?
A: 4EVER có tổng cung cố định 4,4 tỷ token; NEAR có tổng cung ban đầu 1 tỷ token, lạm phát khoảng 5% mỗi năm.
Q2: 4EVER và NEAR khác gì về mức độ chấp nhận tổ chức?
A: NEAR thu hút nhiều vốn tổ chức nhờ quỹ hệ sinh thái và hợp tác quỹ đầu tư lớn, còn 4EVER chưa hình thành rõ ràng về mặt này.
Q3: Những phát triển công nghệ nổi bật của mỗi dự án?
A: 4EVER tích hợp tương thích Ethereum, cross-chain; NEAR triển khai Nightshade sharding, tốc độ xử lý 100.000 TPS.
Q4: So sánh hệ sinh thái của 4EVER và NEAR?
A: NEAR có hệ sinh thái phát triển gồm DeFi, NFT, cầu nối cross-chain; hệ sinh thái 4EVER vẫn trong giai đoạn đầu.
Q5: Dự báo giá năm 2030 cho 4EVER và NEAR?
A: 4EVER kịch bản cơ sở $0,001715561976665 - $0,002264541809198; NEAR kịch bản cơ sở $3,1692187469852 - $4,531982808188836.
Q6: Chiến lược đầu tư của 4EVER và NEAR khác biệt thế nào?
A: 4EVER phù hợp nhà đầu tư chú trọng tiềm năng Web3, nguồn cung cố định; NEAR dành cho nhà đầu tư muốn tăng trưởng hệ sinh thái, hạ tầng DApp mạnh.
Q7: Những rủi ro chính khi đầu tư 4EVER và NEAR?
A: 4EVER biến động mạnh do vốn hóa, khối lượng thấp; NEAR dễ chịu ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường, yếu tố vĩ mô. Cả hai đều đối mặt rủi ro kỹ thuật và pháp lý tiềm ẩn.